LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dam - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dam Ý nghĩa của Từ

  • rào chắn được xây dựng để giữ nước
  • dừng dòng chảy của nước
  • mẹ động vật, đặc biệt là gia súc
Illustration for this word

dam Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dam Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dæm/
Mỹ / dæm /
Tiết
dam

dam Từ nguyên của Từ

dam = 'ngăn nước' + dam = 'rào chắn'. Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ 'dame' (từ tiếng Latinh 'domina'). Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường kiên cố giữ lại một hồ nước khổng lồ, biểu tượng cho sự bảo vệ và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên cửa đập và đẩy, nước gặp rào chắn và từ từ dừng lại. Em điều chỉnh chốt và giữ áp lực để dòng nước không quá mạnh. Phía sau, nước tích lại thành một lớp yên tĩnh, nhờ quyết định của em. Hành động nhỏ này làm cho đập trở thành một công cụ kiểm soát, để định hình luồng nước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dam là từ tiếng Anh có thể là danh từ và động từ. Danh từ chỉ một hàng rào chắn nước để bảo vệ đất đai khỏi lũ lụt; động từ có nghĩa là chặn dòng nước, thường bằng một công trình chắn nước hoặc dẫn nước. Trong lĩnh vực động vật, dam cũng có thể ám chỉ con cái mẹ, đặc biệt là ở gia súc. Hình ảnh nhớ giúp là một bức tường vững chắc chắn nước lại, biểu trưng cho sự bảo vệ và力量.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng dam để chỉ rào chắn nước; dùng động từ để mô tả việc ngăn nước. Đừng nhầm với damn. Trong bối cảnh động vật, dam có thể chỉ mẹ của một con non. Trong các dự án thủy lợi, dam thường gặp. Trong chăn nuôi, dam có xuất hiện trong thuật ngữ kỹ thuật. Hãy hình dung một bức tường vững chắn nước, bảo vệ hồ lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dam và damn không phải là từ giống nhau.
  • Một đập có thể nhỏ hoặc lớn.
  • Dam không có nghĩa là nhốt người hoặc động vật.
  • Dam không ám chỉ nguồn nước.
  • Nghĩa mẹ đẻ không áp dụng cho mọi loài động vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt phân biệt danh từ/động từ; nghĩa mẹ rất chuyên môn, dễ nhầm với nghĩa thông dụng và từ đồng âm khác.

Mẹo Học

  • Kết nối dam với chủ đề quản lý nước bạn biết.
  • Luyện câu ở cả dạng danh từ và động từ.
  • Chú ý nghĩa thú vật trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Giữ hình ảnh bức tường chắn bảo vệ hồ nước.
  • Tránh nhầm lẫn với damn.
  • Học các cụm từ như dam up, dự án đập nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dam'?

A.A musical instrument
B.A type of bird
C.A type of dessert
D.A barrier to hold back water
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dam' used correctly?

A.She played the dam beautifully.
B.He ate a delicious dam.
C.I saw a dam flying in the sky.
D.The dam broke, flooding the town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'dam'?

A.Leak
B.Container
C.Bridge
D.River
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a 'dam'?

A.At a zoo
B.In a library
C.At a river to control water flow
D.On a football field
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'dam'?

A.I like to eat ice cream.
B.Sure, I visited a dam while on vacation.
C.The cat chased the dog.
D.I prefer sunny weather.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ