LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

daredevil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daredevil Ý nghĩa của Từ

  • người liều lĩnh
  • người mạo hiểm
  • ai đó thích những hành động táo bạo
Illustration for this word

daredevil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daredevil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeəˌdɛvəl/
Mỹ /ˈdɛrˌdɛvəl/
Tiết
daredevil

daredevil Từ nguyên của Từ

Gốc: dare (có dũng khí) + devil (tinh thần liều lĩnh). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'dare' (dám) + 'diaboli' (quỷ) sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người không sợ hãi nhảy từ vách đá, không sợ hãi và tràn đầy adrenaline, thể hiện tinh thần của một người mạo hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một daredevil là người thích liều lĩnh, thường tìm kiếm cảm giác mạnh và thực hiện các hành động táo bạo. Thuật ngữ này có thể được dùng để ngợi khen lòng dũng cảm, nhưng cũng có thể bị phê bình khi hành động được cho là liều lĩnh và thiếu an toàn. Người nói có thể dùng cho vận động viên mạo hiểm, người thích thử thách hay người chỉ đơn giản là muốn gây ấn tượng cho người xem. Ngữ cảnh quyết định mức độ ngưỡng mộ hay cảnh báo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Mô tả người thích liều lĩnh để tìm cảm giác mạnh
  • • Tông giọng có thể ngợi khen hoặc cảnh báo
  • • Dùng như danh từ, không phải động từ
  • • Thường đi kèm với tính từ như dũng cảm hoặc liều lĩnh
  • • Ngữ cảnh quyết định sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là dũng cảm mà không có rủi ro
  • Được hiểu luôn ở nghĩa tích cực
  • Chỉ dành cho vận động viên thể thao cực đoan
  • Mô tả tính cách gan dạ mọi lúc
  • Là thuật ngữ kỹ thuật trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, daredevil mang sắc thái vừa gan dạ vừa liều lĩnh; ngữ cảnh sẽ cho biết mức độ ngợi khen hay cảnh báo.

Mẹo Học

  • So sánh với risk taker và adrenaline junkie để nắm sắc thái
  • Chú ý với các collocation fearless, reckless
  • Trong văn viết trang trọng dùng risk-taker
  • Không dùng cho hành động bravura hàng ngày
  • Quan sát ngữ cảnh để biết ngữ điệu
  • Luyện tập với nhiều ví dụ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'daredevil' mean?

A.A person who is cautious and avoids risks
B.A type of thrill-seeking sport
C.A person who takes risks or engages in hazardous activities
D.A term for someone who is always late
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'daredevil' in a sentence.

A.She was a daredevil when she decided to climb the tallest mountain without any gear.
B.He always drove like a daredevil, taking sharp turns at high speeds.
C.The daredevil prepared his dinner with great care and attention to detail.
D.The daredevil painted a lovely landscape on canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'daredevil'?

A.Cautious
B.Reckless
C.Timid
D.Routine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'daredevil'?

A.Prudent
B.Adventurous
C.Bold
D.Fearless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered a daredevil?

A.A person who prefers to stay indoors and read books
B.Someone who likes to play chess every Friday night
C.A person who jumps out of an airplane for a skydiving experience
D.Someone who takes their time while crossing the street

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ