dateline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'ngày' + 'đường'; (b) từ tiếng Latinh 'data' (các điều đã cho) → tiếng Pháp cổ 'dateline' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhà báo vẽ một đường trên giấy để đánh dấu ngày của một sự kiện quan trọng, làm cho nó nổi bật như một dòng thời gian trong lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDateline là thuật ngữ báo chí chỉ nguồn gốc và ngày của một bài báo. Nó thường xuất hiện ở đầu bài trước phần thân bài và cho biết bài viết được viết ở đâu và khi nào. Dateline giúp người đọc nắm bối cảnh không gian và thời gian của câu chuyện và hỗ trợ biên tập lưu trữ và phân phối nội dung theo địa điểm. Từ này có nguồn gốc từ date line, hình dung một phóng viên vẽ một đường trên giấy để đánh dấu ngày tháng và địa điểm. Trong thực tiễn hiện đại, dateline có thể chỉ hiển thị tên thành phố hoặc thành phố và nước. Hiểu đúng dateline giúp tránh nhầm lẫn về nơi và thời điểm công bố.
Đối với người Việt, dateline cho biết nơi phát hành và ngày tháng; nhầm lẫn phổ biến là với byline hoặc chỉ ngày.
What is the meaning of the word 'dateline'?
Which sentence uses 'dateline' correctly?
Which word is most similar to 'dateline'?
What is the opposite of 'dateline'?
Can you think of a real-life scenario involving 'dateline'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật