LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dateline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dateline Ý nghĩa của Từ

  • một đường kẻ cho thấy ngày của một sự kiện hoặc câu chuyện tin tức cụ thể.
  • một đường trong báo hoặc bài báo chỉ ra khi nó được viết hoặc xuất bản.
Illustration for this word

dateline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dateline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪtlaɪn/
Mỹ /ˈdeɪtlaɪn/
Tiết
dateline

dateline Từ nguyên của Từ

(a) 'ngày' + 'đường'; (b) từ tiếng Latinh 'data' (các điều đã cho) → tiếng Pháp cổ 'dateline' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhà báo vẽ một đường trên giấy để đánh dấu ngày của một sự kiện quan trọng, làm cho nó nổi bật như một dòng thời gian trong lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dateline là thuật ngữ báo chí chỉ nguồn gốc và ngày của một bài báo. Nó thường xuất hiện ở đầu bài trước phần thân bài và cho biết bài viết được viết ở đâu và khi nào. Dateline giúp người đọc nắm bối cảnh không gian và thời gian của câu chuyện và hỗ trợ biên tập lưu trữ và phân phối nội dung theo địa điểm. Từ này có nguồn gốc từ date line, hình dung một phóng viên vẽ một đường trên giấy để đánh dấu ngày tháng và địa điểm. Trong thực tiễn hiện đại, dateline có thể chỉ hiển thị tên thành phố hoặc thành phố và nước. Hiểu đúng dateline giúp tránh nhầm lẫn về nơi và thời điểm công bố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tìm dateline ở đầu bài báo. Nó cho biết nơi và ngày báo cáo được viết. Đừng nhầm với byline. Trong các bài báo quốc tế, dateline có thể chỉ hiển thị tên thành phố hoặc cả thành phố và nước. Dùng manh mốc của dateline để suy đoán nơi và thời điểm đăng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dateline chỉ là ngày tháng.
  • Dateline và byline là cùng một ý.
  • Dateline chỉ dùng cho báo in giấy.
  • Địa danh trong dateline phải có cả thành phố và nước.
  • Dateline cho biết tên tác giả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dateline cho biết nơi phát hành và ngày tháng; nhầm lẫn phổ biến là với byline hoặc chỉ ngày.

Mẹo Học

  • Tìm dateline ở đầu bài để nhận diện nguồn gốc.
  • Phân biệt dateline và byline để tránh nhầm lẫn.
  • Xem dateline có hiển thị thành phố và nước hay chỉ thành phố.
  • Trong bài viết quốc tế, dateline cho ngữ cảnh địa lý và thời gian.
  • So sánh dateline với nội dung để xem có nhất quán không.
  • Luyện tập với ví dụ đa dạng để nhận diện các định dạng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dateline'?

A.A timeline of historical events
B.A deadline for submitting documents
C.A line indicating the date and place of a news event
D.A title for a news article
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dateline' correctly?

A.The journalist included the dateline in the article.
B.We marked the dateline on the world map.
C.The dateline for the project is next week.
D.She couldn’t find the dateline for her flight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dateline'?

A.Outline
B.Draft
C.Timestamp
D.Footnote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dateline'?

A.Undated
B.Future date
C.Previous date
D.Null
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'dateline'?

A.The article had a very interesting subtitle.
B.The reporter noted the date and location at the start of the news story.
C.The presentation was due last Friday.
D.She missed the event and had to reschedule her plans.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ