dauntless - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dauntless = daunt + -less; 'daunt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'donter' (thuần hóa, khuất phục), liên quan đến tiếng Latin 'domitare' (thuần hóa). Hãy tưởng tượng một chiến binh dũng cảm đứng vững trong trận chiến, không hề sợ hãi mặc cho khó khăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDauntless mô tả một người không sợ hãi và kiên định, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó hàm ý một lòng can đảm kiên định hơn là sự dũng cảm liều lĩnh và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc kể chuyện anh hùng. Người học nên lưu ý dauntless thường được dùng để khen ngợi sự kiên trì dưới áp lực, không phải để mô tả sự tự tin hàng ngày. Nó kết hợp tốt với các danh từ như lòng can đảm, tinh thần và quyết tâm, và so sánh tinh tế với daunted (sợ hãi) hoặc dauntable (có thể bị doạ dở). Chính tả dễ dàng, suffix -less phủ định động từ daunt.
Đối với người học tiếng Việt, dauntless là từ trang trọng khen ngợi lòng can đảm dưới áp lực; dùng trong văn viết hoặc kể chuyện anh hùng.
What is the meaning of 'dauntless'?
In which sentence is 'dauntless' used correctly?
Which word is a synonym of 'dauntless'?
Which word is an antonym of 'dauntless'?
In what situation would being 'dauntless' be most useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật