LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debar Ý nghĩa của Từ

  • ngăn cản ai đó làm điều gì
  • loại trừ hoặc cấm
  • tước bỏ quyền hoặc đặc quyền
Illustration for this word

debar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈbɑː/
Mỹ /dɪˈbɑr/
Tiết
debar

debar Từ nguyên của Từ

de- (tiền tố có nghĩa là 'loại bỏ') + bar (gốc có nghĩa là 'chặn lại') → Latinh ‘debarrare’ → Pháp cổ ‘debarre’ → Tiếng Anh ‘debar’ (thế kỷ 14). Hãy tưởng tượng một cánh cổng lớn bị đóng lại, ngăn cản ai đó vào một khu vực hạn chế, biểu trưng cho sự loại trừ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debar là một động từ trang trọng có nghĩa là ngăn cản ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc vào một nơi. Nó được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý và thường diễn đạt sự cấm đoán mạnh hơn so với từ như ‘ban’ hoặc ‘bar’. Người bị debar có thể bị cấm hành nghề, cử tri quyền hoặc vào một cơ sở sau vi phạm quy định. Debarment có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy quy định. Danh từ là debarrment hoặc debarring; quá khứ phân từ thường là debarred. Hãy hình dung một cánh cổng bị đóng sập để chặn truy cập, tượng trưng cho việc bị loại bỏ quyền lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng debar trong ngữ cảnh trang trọng về sự cấm đoán; kết hợp với from hoặc doing
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày, hãy dùng ban/bar
  • Debarment thường xuất hiện trong thông báo chính thức hoặc văn bản pháp lý
  • Quá khứ phân từ: debarred
  • Danh từ có thể là debarrment hoặc debarring tùy ngữ cảnh
  • Hãy hình dung một cánh cổng đóng chặt để chặn truy cập, tượng trưng cho sự loại bỏ đặc quyền

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debar có nghĩa giống với ban/bar ở mọi hoàn cảnh.
  • Debar luôn ám chỉ việc cấm vĩnh viễn.
  • Có thể nghĩ nó áp dụng cho hành động hàng ngày.
  • Nó là từ ngữ phổ biến trong trò chuyện hàng ngày.
  • Chỉ dùng trong văn bản pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Debar là từ ngữ trang trọng nhắm vào viện chức; so sánh với ban/bar và chú ý cách dùng trong thông báo chính thức.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu trang trọng và các collocation điển hình (debar from, debarment, debarred)
  • Phân biệt debar với ban/bar trong ngữ cảnh tổ chức
  • Dùng thể bị động khi mô tả hành động chính thức
  • Nhớ quá khứ phân từ: debarred
  • Xem tài liệu chính thức để có ví dụ
  • Luyện tập với câu mang sắc Formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'debar' mean?

A.To encourage someone
B.To allow access
C.To exclude or prevent from a place
D.To decorate something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'debar' correctly?

A.He was debarred from the club for his behavior.
B.The prize will debar many people from entering.
C.She decided to debar a painting on the wall.
D.They were debarred by their friends for being too loud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'debar'?

A.Encourage
B.Include
C.Exclude
D.Invite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debar'?

A.Permit
B.Prevent
C.Disallow
D.Reject
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be debarred?

A.A student won a scholarship for good grades.
B.A person was told they cannot enter the event due to past behavior.
C.They had access to all areas during the festival.
D.A meeting was open for everyone to join.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ