debar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- (tiền tố có nghĩa là 'loại bỏ') + bar (gốc có nghĩa là 'chặn lại') → Latinh ‘debarrare’ → Pháp cổ ‘debarre’ → Tiếng Anh ‘debar’ (thế kỷ 14). Hãy tưởng tượng một cánh cổng lớn bị đóng lại, ngăn cản ai đó vào một khu vực hạn chế, biểu trưng cho sự loại trừ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDebar là một động từ trang trọng có nghĩa là ngăn cản ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc vào một nơi. Nó được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý và thường diễn đạt sự cấm đoán mạnh hơn so với từ như ‘ban’ hoặc ‘bar’. Người bị debar có thể bị cấm hành nghề, cử tri quyền hoặc vào một cơ sở sau vi phạm quy định. Debarment có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy quy định. Danh từ là debarrment hoặc debarring; quá khứ phân từ thường là debarred. Hãy hình dung một cánh cổng bị đóng sập để chặn truy cập, tượng trưng cho việc bị loại bỏ quyền lợi.
Debar là từ ngữ trang trọng nhắm vào viện chức; so sánh với ban/bar và chú ý cách dùng trong thông báo chính thức.
What does 'debar' mean?
Which sentence uses 'debar' correctly?
Which word is most similar to 'debar'?
What is the opposite of 'debar'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be debarred?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật