LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debase - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debase Ý nghĩa của Từ

  • giảm chất lượng hoặc giá trị
  • hạ thấp hay làm ô danh
  • giảm giá trị nội tại của một loại tiền tệ
Illustration for this word

debase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈbeɪs/
Mỹ /dɪˈbeɪs/
Tiết
debase

debase Từ nguyên của Từ

de- = xuống, base = nền tảng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng làm mờ một nền tảng vàng bóng loáng, làm giảm giá trị của nó; hình dung bức tượng từng lấp lánh giờ đây đầy bụi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debase là một động từ có nghĩa làm hạ thấp chất lượng, giá trị hoặc danh tiếng của một vật gì đó, thường thông qua hành động có chủ ý hoặc thiếu thận trọng. Bạn có thể dùng nó để mô tả việc cắt giảm chất lượng sản phẩm, làm tổn hại danh tiếng bằng hành vi phi đạo đức, hoặc làm giảm giá trị tiền tệ bằng việc in ấn tiền quá mức. Khác với devalue, debase nhấn mạnh ý định hủy hoại hoặc làm suy yếu tiêu chuẩn. Học viên nên dùng nó khi có yếu tố đạo đức, chất lượng hoặc giá trị tiền tệ; tránh dùng cho sự giảm giá trị tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Debase ngụ ý hạ thấp có chủ ý về chất lượng, giá trị hoặc danh tiếng.
  • - Dùng với chất lượng, danh tiếng hoặc giá trị tiền tệ.
  • - Thường gặp trong văn viết hoặc thảo luận phân tích.
  • - Khác với devalue, debase nhấn mạnh ý định làm hại hoặc làm giảm tiêu chuẩn.
  • - Không dùng cho sự giảm giá tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debase và devalue là cùng một nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Debase chỉ áp dụng cho tiền tệ, không cho chất lượng hay danh tiếng.
  • Debase luôn ám chỉ sự giảm giá trị nhanh chóng.
  • Là động từ trang trọng, ít gặp trong nói hàng ngày.
  • Có thể không có ý định xấu vẫn dùng debase.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, debase thường được hiểu là hạ thấp có chủ ý về chất lượng hoặc danh dự, khác với devalue chỉ là giảm giá trị nói chung. Học viên hay nhầm với giảm giá trị tự nhiên.

Mẹo Học

  • So với devalue và degrade, debase nhấn mạnh ý định phá hỏng.
  • Dùng với chất lượng, danh tiếng hoặc giá trị tiền tệ.
  • Sử dụng thể chủ động để nhấn mạnh hành động.
  • Phong cách trang trọng, ít dùng trong nói hàng ngày.
  • Luyện tập với ngữ cảnh tiền tệ và đạo đức/chất lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'debase'?

A.Improve
B.Strengthen
C.Elevate
D.Lower
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'debase' correctly?

A.She worked hard to debase the project.
B.He praised her work to debase her efforts.
C.The committee's decision helped to elevate and not debase the issue.
D.Their goal was to debase the quality of the product.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an antonym for 'debase'?

A.Degrade
B.Ennoble
C.Tarnish
D.Corrupt
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'debase' be used?

A.Discussing a lower grade received on a test
B.Analyzing a decrease in property value
C.Talking about tampering with evidence in a court case
D.Describing unethical behavior in a company
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using 'debase' and reflect on its meaning.

A.Her lies served to debase the trust between them.
B.The positive feedback did not debase his efforts.
C.Debating on whether to debase the currency was a difficult decision.
D.I cannot debase the importance of honesty in this situation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ