debase - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống, base = nền tảng; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng làm mờ một nền tảng vàng bóng loáng, làm giảm giá trị của nó; hình dung bức tượng từng lấp lánh giờ đây đầy bụi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDebase là một động từ có nghĩa làm hạ thấp chất lượng, giá trị hoặc danh tiếng của một vật gì đó, thường thông qua hành động có chủ ý hoặc thiếu thận trọng. Bạn có thể dùng nó để mô tả việc cắt giảm chất lượng sản phẩm, làm tổn hại danh tiếng bằng hành vi phi đạo đức, hoặc làm giảm giá trị tiền tệ bằng việc in ấn tiền quá mức. Khác với devalue, debase nhấn mạnh ý định hủy hoại hoặc làm suy yếu tiêu chuẩn. Học viên nên dùng nó khi có yếu tố đạo đức, chất lượng hoặc giá trị tiền tệ; tránh dùng cho sự giảm giá trị tự nhiên.
Đối với người Việt, debase thường được hiểu là hạ thấp có chủ ý về chất lượng hoặc danh dự, khác với devalue chỉ là giảm giá trị nói chung. Học viên hay nhầm với giảm giá trị tự nhiên.
What is the meaning of 'debase'?
Which sentence uses 'debase' correctly?
What is an antonym for 'debase'?
In what real-life context would 'debase' be used?
Create a sentence using 'debase' and reflect on its meaning.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật