debris - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
debris = de- (từ) + briser (phá vỡ); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão tàn phá một ngôi nhà, để lại những mảnh vụn rải rác khắp nơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm thụt xuống, bàn tay lướt trên mặt đất khi các mảnh vỡ chuyển động dưới ngón tay. Em đẩy những mảnh lớn sang một bên, điều chỉnh tư thế và đặt một mảnh vụn cứng đầu vào đúng chỗ, giữ thăng bằng. Không khí có bụi và đất đá thì xỉn màu, nhưng em vẫn tiếp tục, quyết định xem nên di chuyển cái gì tiếp theo. Những mảnh vụn văng tứ tung dần hình thành trong đầu em, và từ debris bắt đầu xuất hiện như một ý nghĩ về những gì còn lại.
Debris là từ ngữ tiếng Anh cho các mảnh vụn sau khi phá hủy. Danh từ này là không đếm được: nói 'much debris' hoặc 'a lot of debris'. Trong tiếng Việt, debris có thể dịch là 'mảnh vỡ', 'tàn tích', tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, debris là danh từ không đếm được; tránh dùng 'debrises'. Dùng 'a lot of debris' hoặc 'pieces of debris' khi muốn nhấn mạnh các mảnh vụn.
What is the meaning of 'debris'?
Which of the following sentences uses 'debris' correctly?
What is a synonym for 'debris'?
What is the opposite of 'debris'?
In what real-life context would you most likely encounter 'debris'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật