LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debris - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debris Ý nghĩa của Từ

  • mảnh vụn rải rác của rác thải hoặc di tích
  • mảnh vỡ của một thứ gì đó
  • đống đổ nát sau sự phá hủy
Illustration for this word

debris Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debris Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəˈbriː/
Mỹ /dəˈbriː/
Tiết
debris

debris Từ nguyên của Từ

debris = de- (từ) + briser (phá vỡ); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão tàn phá một ngôi nhà, để lại những mảnh vụn rải rác khắp nơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em thụt xuống, bàn tay lướt trên mặt đất khi các mảnh vỡ chuyển động dưới ngón tay. Em đẩy những mảnh lớn sang một bên, điều chỉnh tư thế và đặt một mảnh vụn cứng đầu vào đúng chỗ, giữ thăng bằng. Không khí có bụi và đất đá thì xỉn màu, nhưng em vẫn tiếp tục, quyết định xem nên di chuyển cái gì tiếp theo. Những mảnh vụn văng tứ tung dần hình thành trong đầu em, và từ debris bắt đầu xuất hiện như một ý nghĩ về những gì còn lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debris là từ ngữ tiếng Anh cho các mảnh vụn sau khi phá hủy. Danh từ này là không đếm được: nói 'much debris' hoặc 'a lot of debris'. Trong tiếng Việt, debris có thể dịch là 'mảnh vỡ', 'tàn tích', tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Debris là từ ngữ không đếm được; dùng 'much debris' hoặc 'a lot of debris'. 2) Dùng 'pieces of debris' để chỉ vài mảnh. 3) Ví dụ: 'debris from the storm', 'debris field'. 4) Động từ đi kèm: dọn dẹp, làm sạch, quét. 5) Trong văn viết trang trọng, tránh dịch quá thô.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debris luôn ở dạng số nhiều.
  • Có thể dùng 'debris pieces' như một cụm cố định.
  • Debris chỉ liên quan tới rác thải.
  • Có thể đếm debris bằng số lượng mà không đơn vị đo.
  • Trong mọi ngữ cảnh debris được dịch là rác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, debris là danh từ không đếm được; tránh dùng 'debrises'. Dùng 'a lot of debris' hoặc 'pieces of debris' khi muốn nhấn mạnh các mảnh vụn.

Mẹo Học

  • Nhớ debris là danh từ không đếm được; dùng 'much debris' hoặc 'a lot of debris'.
  • Khi đếm các mảnh vụn, dùng 'pieces of debris'.
  • Kết hợp với động từ như dọn, làm sạch, quét đi.
  • Cụm từ hay: debris field, debris from the crash.
  • Đọc báo để thấy cách dùng phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'debris'?

A.Roses
B.Scattered fragments
C.Trash
D.Building
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'debris' correctly?

A.She planted some debris in her garden.
B.The wind scattered debris across the road.
C.The debris painted the walls.
D.The cat chased the debris.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'debris'?

A.Ice cream
B.Flowers
C.Garbage
D.Tools
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debris'?

A.Junk
B.Mess
C.Clean
D.Order
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter 'debris'?

A.Supermarket
B.Bedroom
C.Library
D.Beach after a storm

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ