LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decamp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decamp Ý nghĩa của Từ

  • rời đi đột ngột hoặc bí mật
  • rút lui hoặc chạy trốn nhanh chóng
Illustration for this word

decamp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decamp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈkæmp/
Mỹ /dɪˈkæmp/
Tiết
decamp

decamp Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (xuống, xa) + camp (một điểm dừng hoặc nơi ở tạm thời). Nguồn gốc lịch sử: латин 'decampare' → tiếng Pháp cổ 'decamper' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhóm binh sĩ lén lút gói gọn lều trại của họ và lẩn tránh vào ban đêm để tránh bị kẻ thù phát hiện, thể hiện bản chất của 'decamp'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decamp có nghĩa là rời khỏi một nơi một cách đột ngột và bí mật, thường để tránh bị đuổi theo hoặc quan sát. Nó mô tả một nhóm, như binh lính, người tị nạn hoặc công nhân, rút lui khỏi một căn cứ hoặc địa điểm mà không báo trước. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự kín đáo và vội vã hơn sự rời đi thông thường. Trong tiếng Anh hiện đại, decamp hay xuất hiện trong sử gia quân sự, các bản tin về nhóm bỏ chạy khỏi một địa điểm hoặc trong tiểu thuyết ly kỳ. Có thể dùng với từ chỉ định from hoặc at tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Decamp gợi ý rời đi kín đáo theo nhóm; không phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng. Dùng leave abruptly hay depart hastily trong văn bản chính thức. Thường đi kèm từ from hoặc at để chỉ nơi rời. Thường gặp trong lịch sử quân sự, tin tức hoặc hư cấu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm decamp với camping; decamp là rời đi đột ngột, không phải cắm trại.
  • Nghĩ nó chỉ dành cho quân sự.
  • Hiểu sai là nó ám chỉ di chuyển lâu dài.
  • Dùng với nghĩa bình thường thay vì lén lút.
  • Nhầm lẫn với decampment như danh từ phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, decamp gợi ý một sự rời đi kín đáo và tập thể, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc hư cấu. Người học có thể nhầm với rời đi bình thường.

Mẹo Học

  • Liên kết decamp với cảnh hành động bí mật để dễ nhớ.
  • Luyện tập với nhóm: đội decamp, nhóm decamp.
  • Chú ý giới từ: from the camp, at midnight.
  • Phân biệt với leave và withdraw ở mức bí mật và vội vàng.
  • Xem tài liệu quân sự để gặp ví dụ thực tế.
  • Dùng decampment như danh từ để mô tả hành động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decamp' mean?

A.To settle in a place
B.To leave a place suddenly
C.To cook food
D.To build something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'decamp' correctly?

A.The children play outside while I decamp dinner.
B.I love to decamp my lunch every day.
C.They decided to decamp just after the meeting started.
D.She plans to decamp to the new office next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decamp'?

A.Stay
B.Arrive
C.Depart
D.Collect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decamp'?

A.Arrive
B.Escape
C.Hide
D.Run
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might 'decamp'?

A.During a sudden storm, people might decamp from outdoor events promptly.
B.When you leave your house for vacation, you should decamp all your belongings.
C.People often decide to decamp their homes when they feel the need for a change.
D.After a long day, many people decamp to their favorite café.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ