LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deck Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc phẳng để đi bộ
  • một lớp của một con tàu
  • sắp xếp bài theo thứ tự nhất định
Illustration for this word

deck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛk/
Mỹ /dɛk/
Tiết
deck

deck Từ nguyên của Từ

deck = deck + -ed (đặt); Nguồn gốc lịch sử: Hà Lan Trung cổ → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nền tảng nơi các thủy thủ đứng để điều hành con tàu, với những lá bài được sắp xếp trên bề mặt gỗ, làm tăng sức hấp dẫn của trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta bước lên boong, cảm nhận gỗ ấm dưới chân. Biển đánh thức, tôi giữ thăng bằng, chuyển trọng lượng và vịn lan can. Tôi đẩy một lá bài về phía trước, kéo lá bài tiếp theo và sắp xếp đúng thứ tự, adjust để cảm thấy vừa vặn. Hành động đều đặn và tôi giữ được sự tự tin trong mỗi động tác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deck là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ có thể chỉ bề mặt phẳng trên tàu để đi lại (sân tàu) hoặc là tập bài gọi là deck. Động từ deck có nghĩa sắp xếp bài theo thứ tự cụ thể hoặc chuẩn bị một bộ bài để chơi. Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt các nghĩa. Các tổ hợp cố định như deck of cards, upper deck rất hữu ích để bỏ qua nhầm lẫn. Luyện tập với các câu ví dụ giúp nắm rõ các sắc thái nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hai nghĩa chính là bề mặt tàu hoặc bộ bài. Động từ là sắp xếp bài theo thứ tự. Cẩn thận với nghĩa bạo lực ít dùng. Các cụm từ hữu ích: deck of cards, upper deck, deck chair. Phát âm /dɛk/, chính tả không đổi. Deck là danh từ đếm được: decks.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deck không chỉ là bộ bài mà còn là sân tàu
  • Động từ không mang ý nghĩa bạo lực trong ngữ cảnh này
  • Cần nhớ cố định như deck of cards, upper deck
  • Các nghĩa khác dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ xem từ điển
  • Decks là dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường cho rằng deck chỉ là bộ bài, quên đi ý nghĩa của sân tàu hoặc dùng động từ. Tập trung vào ngữ cảnh và cụm từ cố định để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa danh từ bằng câu ví dụ rõ ràng.
  • Luyện động từ bằng cách sắp xếp bài theo thứ tự.
  • Ghi nhớ các cụm cố định: deck of cards, upper deck, deck chair.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa.
  • Lặp lại phát âm /dɛk/ và viết ví dụ.
  • Tạo thẻ nhớ nối hai nghĩa tàu và bài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deck'?

A.A musical instrument
B.A type of hat
C.A form of transportation
D.A flat surface for walking on
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'deck' used in a sentence?

A.She wore a deck to the party
B.The ship had a beautiful deck
C.He played the deck at the concert
D.Let's take the deck to school
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'deck'?

A.Wall
B.Ceiling
C.Floor
D.Window
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite word to 'deck'?

A.Roof
B.Balcony
C.Basement
D.Patio
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'deck'?

A.In a car engine
B.In a library
C.On a ship
D.At a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Fun Taxi Ride

Taxi Ride

2025.09.19 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ