decompose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'de-' (loại bỏ) + 'compose' (tập hợp). Nguồn gốc: La tinh 'decomponere' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa đẹp dần héo tàn trong vườn khi nó phân hủy, trở lại thành đất, minh họa cho chu trình của sự sống và tái sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecompose có nghĩa là phân rã thành các thành phần đơn giản hơn, hoặc phân hủy thành các chất cơ bản. Trong khoa học, người ta phân hủy hợp chất thành nguyên tố hoặc phân tử đơn giản để hiểu cấu trúc và tính chất. Trong giải quyết vấn đề, có thể phân tích một nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ hơn. Thuật ngữ cũng ám chỉ sự phân hủy sinh học của chất hữu cơ trong chu trình tự nhiên, nhắc đến tái sinh đất đai nuôi dưỡng sự sống mới. Nguồn gốc từ tiền tố Latinh de- (loại bỏ) + componere (ghép lại).
Tiếng Việt: Phân rã có thể ám chỉ phân tích và mục nát; dễ bị nhầm với tháo rỡ hoặc phá hủy hoàn toàn.
What does the word 'decompose' mean?
Choose the correct usage of the word 'decompose' in a sentence.
Which word is most similar to 'decompose'?
What is the opposite of 'decompose'?
Can you think of a real-life context where something would decompose?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật