LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decompose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decompose Ý nghĩa của Từ

  • phân hủy thành các phần đơn giản
  • trải qua sự phân hủy hoặc mục nát
  • phân tích một cái gì đó thành các thành phần của nó
Illustration for this word

decompose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decompose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːkəmˈpəʊz/
Mỹ /ˌdiːkəmˈpoʊz/
Tiết
decompose

decompose Từ nguyên của Từ

Gốc: 'de-' (loại bỏ) + 'compose' (tập hợp). Nguồn gốc: La tinh 'decomponere' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa đẹp dần héo tàn trong vườn khi nó phân hủy, trở lại thành đất, minh họa cho chu trình của sự sống và tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decompose có nghĩa là phân rã thành các thành phần đơn giản hơn, hoặc phân hủy thành các chất cơ bản. Trong khoa học, người ta phân hủy hợp chất thành nguyên tố hoặc phân tử đơn giản để hiểu cấu trúc và tính chất. Trong giải quyết vấn đề, có thể phân tích một nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ hơn. Thuật ngữ cũng ám chỉ sự phân hủy sinh học của chất hữu cơ trong chu trình tự nhiên, nhắc đến tái sinh đất đai nuôi dưỡng sự sống mới. Nguồn gốc từ tiền tố Latinh de- (loại bỏ) + componere (ghép lại).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Decompose có nghĩa là phân rã thành các thành phần đơn giản hơn, hoặc phân hủy thành các chất cơ bản. Trong khoa học, người ta phân hủy hợp chất thành nguyên tố hoặc phân tử đơn giản để hiểu cấu trúc và tính chất. Trong giải quyết vấn đề, có thể phân tích một nhiệm vụ phức tạp thành các bước nhỏ hơn. Thuật ngữ cũng ám chỉ sự phân hủy sinh học của chất hữu cơ trong chu trình tự nhiên. Nguồn gốc từ tiền tố Latinh de- (loại bỏ) + componere (ghép lại).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân rã không chỉ là mục nát; nó còn có nghĩa là phân tích và phân tách thành phần.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với disassemble; disassemble thường dùng cho tháo rời cơ khí.
  • Dùng 'into' khi nói phân tách một nhiệm vụ thành phần.
  • Nó không có nghĩa là phá hủy hoàn toàn.
  • Có thể nhầm với compose vì nguồn gốc từ việc ghép lại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt: Phân rã có thể ám chỉ phân tích và mục nát; dễ bị nhầm với tháo rỡ hoặc phá hủy hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa: phân rã thành các phần và phân hủy.
  • Dùng into sau phân rã để chỉ các phần.
  • Phân tích một nhiệm vụ thành các bước để lên kế hoạch.
  • Phân biệt với tháo rời hoặc phá hủy tùy ngữ cảnh.
  • Học thuyết gốc: de- (loại bỏ) + compose (ghép lại).
  • Luyện tập với ví dụ khoa học và bài toán hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decompose' mean?

A.To become whole again
B.To break down into smaller parts
C.To perform a task quickly
D.To collect and gather resources
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'decompose' in a sentence.

A.The cake will decompose beautifully on the table.
B.Fruits decompose when they begin to rot.
C.I will decompose the treasure map for you.
D.The athlete can decompose quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decompose'?

A.Corrode
B.Construct
C.Energize
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decompose'?

A.Diminish
B.Grow
C.Fragment
D.Disintegrate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something would decompose?

A.When you leave leaves on the ground, they will turn into mulch over time.
B.The scientist needed to decompose the data to find the patterns.
C.After he threw the organic waste in the compost bin, it will turn into rich soil.
D.She decided to put the metal scraps away.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ