LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defence Ý nghĩa của Từ

  • hành động bảo vệ khỏi cuộc tấn công
  • một phương tiện chống lại sự tấn công
  • các lập luận pháp lý trong một vụ án
Illustration for this word

defence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfɛns/
Mỹ /dɪˈfɛns/
Tiết
defence

defence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (từ) + 'fendere' (đánh). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ 'defens' → Tiếng Anh 'defence'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang bảo vệ một lâu đài, đứng vững vàng trước những đợt tấn công, biểu tượng cho sự bảo vệ và kháng cự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai chân vững trên mặt đất, căn chỉnh tư thế, kéo vai lại và giữ tay ở ngay trước để đẩy lùi(move). Khi không khí căng lên, tôi tập trung, điều chỉnh nhịp thở và quay người nhẹ để đối mặt với từng động tác. Cảm giác ấy giống như lèo lá chắn đẩy vào gió, vừa mạnh vừa linh hoạt. Tôi đặt lời nói, giữ vững vị trí và tiến lên; ý nghĩa của sự phòng thủ dần hiện ra qua cuộc đối thoại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defence là danh từ tiếng Anh có một số nghĩa liên quan: bảo vệ ai đó hoặc cái gì khỏi bị tổn hại hay tấn công; các biện pháp để chống chịu một mối đe dọa; và trong lĩnh vực pháp lý, các lập luận và bằng chứng do bị cáo và luật sư của họ đưa ra để bác bỏ cáo trạng hoặc chứng minh sự vô tội hoặc trách nhiệm nhẹ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chính tả và ngữ cảnh: defence là chính tả Anh; defence/defense khác nhau trong bối cảnh pháp lý và bảo vệ.
  • - Thường gặp: in defence of, national defence, defence attorney.
  • - Nữa là danh từ, không phải động từ.
  • - Phân biệt defence và bào chữa (bào chữa = legal defence).
  • - Luyện tập với câu có ngữ cảnh pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm defence chỉ là phòng thủ quân sự
  • Nhầm lẫn giữa tự vệ (self-defence) và bào chữa (defence)
  • Dùng defence như động từ
  • Không phân biệt in defence of và trong defense of
  • Quên sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt phòng thủ và bào chữa pháp lý; lưu ý sự khác biệt giữa defence và defense trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện cách viết defence khác với defense theo Anh-Mỹ
  • Nhớ ba nghĩa: bảo vệ, chống đỡ, bào chữa pháp lý
  • Dùng in defence of để bổ sung ý nghĩa bảo vệ
  • Học cụm từ thông dụng như national defence
  • Đọc văn bản pháp lý bằng tiếng Anh để nắm ngữ cảnh
  • Thực hành bằng bài tập dịch nhỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'defence'?

A.A type of food
B.An act of protecting something
C.A feeling of happiness
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'defence' correctly?

A.She baked a cake in her defence.
B.They played defence for the entire game.
C.The lawyer presented a strong defence in court.
D.He needed defence against the cold weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'defence'?

A.Attack
B.Protection
C.Agreement
D.Development
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'defence'?

A.Support
B.Attack
C.Objection
D.Sympathy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might need a defence?

A.When someone is preparing for a debate competition.
B.After losing an item, someone tries to find it again.
C.In a legal situation where one is accused of a crime.
D.While cooking a new recipe for the first time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ