defence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'de-' (từ) + 'fendere' (đánh). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ 'defens' → Tiếng Anh 'defence'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang bảo vệ một lâu đài, đứng vững vàng trước những đợt tấn công, biểu tượng cho sự bảo vệ và kháng cự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai chân vững trên mặt đất, căn chỉnh tư thế, kéo vai lại và giữ tay ở ngay trước để đẩy lùi(move). Khi không khí căng lên, tôi tập trung, điều chỉnh nhịp thở và quay người nhẹ để đối mặt với từng động tác. Cảm giác ấy giống như lèo lá chắn đẩy vào gió, vừa mạnh vừa linh hoạt. Tôi đặt lời nói, giữ vững vị trí và tiến lên; ý nghĩa của sự phòng thủ dần hiện ra qua cuộc đối thoại.
Defence là danh từ tiếng Anh có một số nghĩa liên quan: bảo vệ ai đó hoặc cái gì khỏi bị tổn hại hay tấn công; các biện pháp để chống chịu một mối đe dọa; và trong lĩnh vực pháp lý, các lập luận và bằng chứng do bị cáo và luật sư của họ đưa ra để bác bỏ cáo trạng hoặc chứng minh sự vô tội hoặc trách nhiệm nhẹ hơn.
Người Việt nên phân biệt phòng thủ và bào chữa pháp lý; lưu ý sự khác biệt giữa defence và defense trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'defence'?
Which sentence uses the word 'defence' correctly?
Which word is a synonym for 'defence'?
What is an antonym for 'defence'?
Can you think of a real-life context where one might need a defence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật