LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defiant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defiant Ý nghĩa của Từ

  • công khai kháng cự hoặc táo bạo đối diện với quyền lực
  • thể hiện sự thách thức thông qua hành vi
  • đặc trưng bởi sự kháng cự đối với kiểm soát
Illustration for this word

defiant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defiant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfaɪənt/
Mỹ /dɪˈfaɪənt/
Tiết
defiant

defiant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (cách xa) + fiant (làm), có nghĩa là rời khỏi hoặc chống lại. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'defiantes' → Pháp cổ 'defiant' → Tiếng Anh 'defiant'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh thiếu niên nổi loạn đứng với tay khoanh, từ chối tuân theo quy tắc, tượng trưng cho sự đối kháng táo bạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defiant mô tả một người công khai kháng cự hoặc thách thức quyền lực, quy tắc hoặc mong đợi một cách tự tin và quyết đoán. Nó gợi lên một thái độ không tuân thủ có chủ đích, có thể được nhìn nhận như sự can đảm và chính trực, hoặc đôi khi là sự nổi loạn liều lĩnh. Bạn có thể nói đến một học sinh từ chối làm theo chỉ thị, một công dân thách thức một luật bất công, hay một nhân vật lên tiếng trên một cảnh gây kích động. Từ này nhấn mạnh hành động và sự đối đầu, và đánh giá của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, động cơ và hậu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng defiant để mô tả sự phản kháng công khai.
  • Ngữ cảnh quyết định mức độ khen ngợi hay phê phán.
  • Thường đi kèm với 'thái độ' hoặc 'khía cạnh'.
  • Chú ý phân biệt sự phản kháng có mục đích với sự nổi loạn vô cớ.
  • Đào tạo qua các ví dụ thực tế để nắm ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Defiant không phải lúc nào cũng mang nghĩa thô lỗ hay hung hãn.
  • Phản kháng luôn dẫn đến kết quả tích cực hay xấu?
  • Phản đối liên quan đến hành động và thái độ.
  • Phê phán có thể dựa vào mục tiêu và ngữ cảnh.
  • Định nghĩa có thể bị hiểu nhầm là việc bỏ qua mọi luật lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý niệm thách thức có sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; learner cần nhận biết mục đích và mức độ công khai.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các từ đồng nghĩa danh động từ để thấy sự khác nhau.
  • Lưu ý rằng 'defiant' nhấn mạnh thái độ chứ không phải chỉ hành động.
  • Tập trung vào cụm cố định như 'defiant look' hoặc 'defiant stance'.
  • So sánh với 'rebellious' và 'disobedient'.
  • Suy nghĩ về động cơ behind the defiance.
  • Luyện tập câu ngắn ở các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'defiant'?

A.Shy
B.Friendly
C.Bold
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'defiant' used correctly?

A.She was obedient and followed all the rules.
B.He was defiant and refused to listen to any authority figures.
C.The cat was hesitant to approach the dog.
D.They were joyful and celebrated the victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'defiant'?

A.Compliant
B.Docile
C.Resistant
D.Submissive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'defiant'?

A.Resistance
B.Assertive
C.Rebellious
D.Conformist
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone be described as 'defiant'?

A.Following orders without question
B.Challenging authority or rules openly
C.Being timid and shy in social settings
D.Avoiding conflict at all costs

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ