defunct - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: de- (loại bỏ) + funct (chức năng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'defunctus' > Pháp cổ 'defunct' > Anh 'defunct'. Hình ảnh trong tâm trí: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ bị hỏng không còn tích tắc nữa, tượng trưng cho điều gì đó đã ngừng hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDefunct là tính từ mô tả một thứ gì đó không còn tồn tại hoặc không còn hoạt động. Ví dụ có thể là một công ty phá sản, một trang web đóng cửa hoặc thiết bị gia dụng đã ngừng hoạt động từ lâu. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn và thường gặp trong văn cảnh lịch sử, pháp lý hoặc trang trọng. Người học cần phân biệt với inactive hoặc obsolete, vì defunct nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn. Nguồn gốc từ Latin defunctus, thông qua tiếng Pháp cổ, đưa vào tiếng Anh và có sắc thái trang trọng. Dụng cụ ghi nhớ: hình dung một chiếc đồng hồ bị hỏng không còn tít tít nữa, tượng trưng cho sự kết thúc hoàn toàn.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường cho rằng defunct là trạng thái vĩnh viễn và formal; dễ nhầm với inactive hoặc obsolete trong ngữ cảnh thông dụng.
What does the word 'defunct' mean?
Which of the following sentences uses 'defunct' correctly?
Which word is most similar to 'defunct'?
What is the opposite of 'defunct'?
Can you think of a real-life context where something is 'defunct'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật