LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defunct - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defunct Ý nghĩa của Từ

  • không còn tồn tại
  • không còn hoạt động
  • không còn sử dụng được
Illustration for this word

defunct Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defunct Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfʌŋkt/
Mỹ /dɪˈfʌŋkt/
Tiết
defunct

defunct Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (loại bỏ) + funct (chức năng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'defunctus' > Pháp cổ 'defunct' > Anh 'defunct'. Hình ảnh trong tâm trí: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ bị hỏng không còn tích tắc nữa, tượng trưng cho điều gì đó đã ngừng hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defunct là tính từ mô tả một thứ gì đó không còn tồn tại hoặc không còn hoạt động. Ví dụ có thể là một công ty phá sản, một trang web đóng cửa hoặc thiết bị gia dụng đã ngừng hoạt động từ lâu. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn và thường gặp trong văn cảnh lịch sử, pháp lý hoặc trang trọng. Người học cần phân biệt với inactive hoặc obsolete, vì defunct nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn. Nguồn gốc từ Latin defunctus, thông qua tiếng Pháp cổ, đưa vào tiếng Anh và có sắc thái trang trọng. Dụng cụ ghi nhớ: hình dung một chiếc đồng hồ bị hỏng không còn tít tít nữa, tượng trưng cho sự kết thúc hoàn toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng defunct cho những thứ từng tồn tại nhưng không còn hoạt động.
  • Thường đi với danh từ như công ty, trang web hoặc thiết bị.
  • Chọn defunct thay cho inactive khi sự kết thúc là vĩnh viễn.
  • Ngữ cảnh khá trang trọng.
  • Không áp dụng với người.
  • Ví dụ: defunct company, defunct website.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng cho người; defunct mô tả thứ đã không còn tồn tại hoặc hoạt động.
  • Có thể nói một công ty, trang web hay thiết bị đã ngừng hoạt động.
  • Ngụ ý dừng hoàn toàn, không phải tạm dừng.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng inactive hoặc obsolete.
  • Có thể nhầm với từ defunction nhưng đó không phổ biến trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường cho rằng defunct là trạng thái vĩnh viễn và formal; dễ nhầm với inactive hoặc obsolete trong ngữ cảnh thông dụng.

Mẹo Học

  • 6 lời khuyên học tập
  • Chú ý cụm defunct company, defunct website
  • So sánh với inactive/obsoleto để phân biệt sắc thái
  • Ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc pháp lý
  • Luyện diễn đạt kết thúc hoạt động
  • Phát âm: de-FUHNK-t

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'defunct' mean?

A.No longer existing or functioning
B.A type of currency
C.A vibrant new trend
D.An exciting event
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'defunct' correctly?

A.She felt defunct after her long run.
B.The smartphone they sold was defunct and didn’t work at all.
C.The party was defunct and everyone had a great time.
D.He decorated the defunct room with colorful lights.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'defunct'?

A.Rising
B.Innovative
C.Obsolete
D.Functional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'defunct'?

A.Broken
B.Active
C.Outdated
D.Irrelevant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is 'defunct'?

A.The store that used to sell records is now closed and has been vacant for years.
B.The new technology was upgraded and works perfectly now.
C.Many people enjoy reading about the latest advancements in tech.
D.The event was a huge success and attended by thousands.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ