LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

degrade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

degrade Ý nghĩa của Từ

  • giảm chất lượng hoặc giá trị
  • giảm phẩm cách hoặc cấp bậc
  • xấu đi hoặc suy giảm
Illustration for this word

degrade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

degrade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈɡreɪd/
Mỹ /dɪˈɡreɪd/
Tiết
degrade

degrade Từ nguyên của Từ

de- = xuống + grade = bậc. Từ tiếng Latinh 'degradare' → tiếng Pháp cổ 'degrader' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cầu thang mà mỗi bậc thang đi xuống biểu trưng cho sự suy giảm về chất lượng, giống như một tòa nhà từng oai hùng giờ đã đổ nát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Degrade có nghĩa là làm giảm chất lượng hoặc giá trị, giảm phẩm giá hoặc cấp bậc, hoặc làm suy yếu theo thời gian. Nó có thể mô tả sự xuống cấp của một vật thể, sự sụt giảm danh tiếng hoặc địa vị, hoặc quá trình xuống cấp của vật liệu. Trong tiếng Việt, degrade cũng có thể mang nghĩa đạo đức tiêu cực khi nói đến hành vi làm nhục hoặc làm mất phẩm giá. Tránh nhầm với upgrade (nâng cấp, cải thiện).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với chất lượng, danh tiếng hoặc phẩm giá; là ngoại động từ; thường ngụ ý suy giảm dần dần; đối chiếu với upgrade; có thể mang nghĩa đạo đức hoặc vật lý; chú ý từ đi kèm để xác định sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ degrade chỉ có ý nghĩa hỏng hóc vật lý
  • Chưa phân biệt degenerate về đạo đức hoặc sinh học
  • Cho rằng upgrade luôn là đối lập
  • Trong một ngữ cảnh, degradate không phải lúc nào cũng xấu hơn
  • Bỏ qua danh từ đi kèm (làm mất chất lượng)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: degrade có nhiều nghĩa như chất lượng, phẩm giá, đạo đức và suy giảm theo thời gian. Sai lầm phổ biến là nhầm với degenerate hoặc deteriorate; nhấn mạnh collocation với quality/reputation/dignity và đối chiếu với upgrade.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (quality, reputation, dignity)
  • Dùng degradE với tân ngữ
  • So sánh với upgrade để tránh nhầm lẫn
  • Phân biệt suy giảm vật lý và đạo đức
  • Luyện với thời gian và vật thể
  • Làm ví dụ cho người và vật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'degrade'?

A.Improve
B.Enhance
C.Maintain
D.Deteriorate
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'degrade' used correctly?

A.The new technology will degrade the performance.
B.He helped her degrade the painting.
C.She worked hard to degrade her skills.
D.The sun will degrade the ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'degrade'?

A.Upgrade
B.Deteriorate
C.Elevate
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'degrade'?

A.Deteriorate
B.Worsen
C.Decline
D.Improve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'degrade' be used?

A.Praising someone's achievements
B.Describing the quality of air pollution over time
C.Refurbishing an old building
D.Celebrating a successful project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ