LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demystify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demystify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu
  • loại bỏ sự bí ẩn khỏi điều gì đó
  • làm rõ các khái niệm phức tạp
Illustration for this word

demystify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demystify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɪstɪfaɪ/
Mỹ /dɪˈmɪstəˌfaɪ/
Tiết
demystify

demystify Từ nguyên của Từ

(de- + mystify) + nguồn gốc Latin của 'mysticus' có nghĩa là ẩn dấu, và 'fy' chỉ hành động làm; hãy tưởng tượng peeling away lớp sương mù để lộ một bầu trời sáng, trong xanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demystify có nghĩa là loại bỏ sự bí ẩn và nhầm lẫn khỏi một điều gì đó, làm cho nó trở nên rõ ràng, thẳng thắn và dễ hiểu. Nó thường liên quan đến việc phân tích các ý tưởng phức tạp thành các bước đơn giản, phơi bày các giả định ẩn, và làm rõ thuật ngữ hoặc quy trình ban đầu trông mờ mịt. Bạn có thể làm cho một khái niệm kỹ thuật trở nên dễ hiểu bằng ngôn ngữ dễ nghe, hình ảnh minh họa, ẩn dụ và ví dụ thực tế để tăng tự tin và khả tiếp cận. Thuật ngữ nhấn mạnh việc biến sự mơ hồ thành minh bạch, giúp người học, đồng nghiệp hoặc khán giả nhìn thấy cách mọi thứ hoạt động mà không phải đoán mò.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ đúng những gì được démystified; tránh giản lược quá mức gây sai lệch. Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và ví dụ cụ thể. Kết hợp giải thích với hình ảnh khi có thể. Kiểm tra các giả định ẩn. Đừng để người học cảm thấy bạn biết hết mọi câu trả lời. Khuyến khích đặt câu hỏi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demystify = đơn giản hóa quá mức
  • Chỉ có nghĩa là giải thích rõ ràng
  • Demystify biến điều gì đó thành bí ẩn trở lại
  • Loại bỏ mọi sự mơ hồ, kể cả khi không tồn tại
  • Demystify luôn liên quan đến công nghệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng xem demystify như công cụ thực tế; có thể dựa quá nhiều vào ẩn dụ và bỏ qua độ chính xác thuật ngữ, nghĩ rằng mọi thứ đều có thể đơn giản hóa hoàn toàn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với chủ đề thực tế
  • Sử dụng hình ảnh minh họa
  • Chia nhỏ ý tưởng thành các bước
  • Đặt câu hỏi để phơi bày giả định ẩn
  • So sánh với các thuật ngữ liên quan (giải thích vs giải mã vs đơn giản hóa)
  • Giải thích bằng lời nói để kiểm tra rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'demystify'?

A.To complicate something further
B.To make something clear and easy to understand
C.To add confusion to a topic
D.To ignore a subject entirely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'demystify' correctly?

A.He was able to demystify the game by making it harder to play.
B.They decided to demystify their friendship by ignoring each other.
C.The teacher tried to demystify the complex math problem for the students.
D.She liked to demystify the movie by giving away the ending.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demystify'?

A.Confuse
B.Clarify
C.Obfuscate
D.Complicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demystify'?

A.Illuminate
B.Muddle
C.Reveal
D.Simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to make something clearer?

A.The scientist explained the theory in a way that made it easier to understand.
B.The author preferred to demystify the character's motivations throughout the plot.
C.In a debate, only one speaker was able to demystify their argument.
D.The guide provided a detailed map to avoid confusion on the hike.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ