dense - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
xuất phát từ tiếng Latin 'densus' có nghĩa là 'dày', qua tiếng Pháp cổ 'dense'. Hãy tưởng tượng một sương mù dày đặc, nơi bạn gần như không thể nhìn thấy qua – đó là dày đặc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên tay nắm của một toa tàu chật người và push để tiến lên. Không khí dày đặc như một đám mây người gây áp lực và nhức nhối. Tôi move nhịp bước, adjust nhịp thở và tiếp tục tiến lên. Khi ra khỏi cửa, dense cho thấy không chỉ là độ dày của không khí mà còn lượng ý nghĩ được tích tụ.
Dense trong tiếng Anh có ba trường hợp phổ biến: vật chất có mật độ cao và dày đặc, như sương mù dày đặc hoặc rừng rậm dày đặc; và để chỉ nội dung hoặc ý tưởng phức tạp, khó hiểu hoặc khó theo dõi. Người học thường gặp lỗi khi dịch dense sang tiếng Việt bằng từ 'dày' hoặc 'rậm' ở mọi ngữ cảnh, thay vì phân biệt được mức độ khó hiểu hay sự đông đúc. Nguồn gốc từ Latin densus (dày) via Old French.
Dense có ba nghĩa chính: mật độ vật lý, độ dày của đám đông và mức độ phức tạp về mặt ý tưởng. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
What does the word 'dense' mean?
Which sentence uses the word 'dense' correctly?
Which word is most similar to 'dense'?
What is the opposite of 'dense'?
Can you give an example of a real-life scenario where something is 'dense'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật