LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dense Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều khối lượng trong một thể tích nhất định
  • dày hoặc đông đúc
  • khó hiểu hoặc diễn giải
Illustration for this word

dense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛns/
Mỹ /dɛns/
Tiết
dense

dense Từ nguyên của Từ

xuất phát từ tiếng Latin 'densus' có nghĩa là 'dày', qua tiếng Pháp cổ 'dense'. Hãy tưởng tượng một sương mù dày đặc, nơi bạn gần như không thể nhìn thấy qua – đó là dày đặc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên tay nắm của một toa tàu chật người và push để tiến lên. Không khí dày đặc như một đám mây người gây áp lực và nhức nhối. Tôi move nhịp bước, adjust nhịp thở và tiếp tục tiến lên. Khi ra khỏi cửa, dense cho thấy không chỉ là độ dày của không khí mà còn lượng ý nghĩ được tích tụ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dense trong tiếng Anh có ba trường hợp phổ biến: vật chất có mật độ cao và dày đặc, như sương mù dày đặc hoặc rừng rậm dày đặc; và để chỉ nội dung hoặc ý tưởng phức tạp, khó hiểu hoặc khó theo dõi. Người học thường gặp lỗi khi dịch dense sang tiếng Việt bằng từ 'dày' hoặc 'rậm' ở mọi ngữ cảnh, thay vì phân biệt được mức độ khó hiểu hay sự đông đúc. Nguồn gốc từ Latin densus (dày) via Old French.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dense được dùng cho mật độ vật lý, đám đông dày đặc và độ phức tạp của nội dung. Không dùng dense như một từ đồng nghĩa với 'dày' cho mọi ngữ cảnh; cân nhắc ngữ cảnh (sương mù dày đặc, văn bản dày đặc).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dense không chỉ là độ dày vật lý; có thể chỉ nội dung hoặc lập luận khó hiểu.
  • Nhầm dense với thông minh hoặc tinh vi.
  • Không dịch dens e luôn bằng từ 'dày' khi nói về văn bản khó hiểu.
  • Cẩn thận với Collocation phổ biến như dense fog, dense forest, dense text.
  • Phân biệt giữa mật độ vật lý và mức độ phức tạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dense có ba nghĩa chính: mật độ vật lý, độ dày của đám đông và mức độ phức tạp về mặt ý tưởng. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của dense: mật độ vật lý, sự dày đặc của đám đông và mức độ phức tạp của nội dung.
  • Kết hợp dense với sương mù, rừng rậm, đám đông và văn bản để ghi nhớ ngữ cảnh.
  • Ghi chú các collocations phổ biến và sắc thái nghĩa.
  • Phân biệt dense với các từ đồng nghĩa như dày, dày đặc hay đông đúc tùy ngữ cảnh.
  • Viết ba câu ví dụ cho mỗi nghĩa để luyện tập.
  • Liên hệ nguồn gốc từ etymology để gắn với hình ảnh 'dày/ép chặt'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dense' mean?

A.Thick
B.Sparse
C.Soft
D.Empty
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dense' correctly?

A.The air felt dense with joy
B.She had a dense conversation with her friend
C.The forest was dense with light
D.The cake was so dense it almost felt like a brick
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dense'?

A.Plentiful
B.Sparse
C.Lightweight
D.Hollow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dense'?

A.Heavy
B.Loose
C.Sparse
D.Thin
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something is 'dense'?

A.The beach was peaceful and quiet
B.The traffic was dense during rush hour
C.The sky was clear and blue
D.The books in the library were organized

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ