LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu densité trong vật lý

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

density Ý nghĩa của Từ

  • khối lượng của một chất trên mỗi đơn vị thể tích
  • độ chặt của một chất
  • thước đo lượng chất có trong một không gian nhất định
Illustration for this word

density Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

density Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛnsɪti/
Mỹ /ˈdɛnʃɪti/
Tiết
density

density Từ nguyên của Từ

den- = 'xây dựng' + -sity = 'chất lượng' (chất lượng của độ dày); từ Latinh 'densitas' → tiếng Pháp cổ 'densité' → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một đống gạch được xếp chặt chẽ, tượng trưng cho chất lượng của độ dày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt một khối nhỏ lên lòng bàn tay và đẩy nhẹ, quan sát nó move dưới lực của mình. Em đổi tư thế nắm, ấn mạnh thêm một chút, rồi thả ra và cảm nhận sự kháng cự thay đổi. Em tiếp tục điều chỉnh áp lực cho đến khi khối giữ form hay lệch. Trong chuỗi hành động này, density dần hiện ra như cảm giác không gian bị đầy bởi vật chất, được quyết định bởi cách em đè, giữ và thả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mật độ là một thuộc tính mô tả lượng chất có trong một thể tích xác định. Trong khoa học, mật độ thường có nghĩa là khối lượng trên thể tích, ví dụ kilôgam trên mét khối. Mật độ cao có nhiều chất hơn trong cùng một thể tích và cảm thấy nặng hơn, trong khi mật độ thấp có ít chất hơn và nhẹ hơn. Mật độ cũng được dùng ở nghĩa trừu tượng, như mô tả mật độ dữ liệu trên bản đồ hoặc mật độ dân số của một khu vực. Hiểu mật độ giúp so sánh vật liệu, dự đoán hành vi dưới áp suất và tính khả năng nổi, độ bền của vật liệu và hiệu suất. Trong bối cảnh chuẩn, mật độ được xác định bởi khối lượng và thể tích, bất kể trọng lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu công thức cơ bản: mật độ = khối lượng / thể tích. Sử dụng đơn vị đúng (kg/m^3 hoặc g/cm^3). Phân biệt mật độ với trọng lượng và nồng độ. Nhớ mật độ có thể thay đổi theo nhiệt độ và áp suất. Dùng 'mật độ cao / mật độ thấp' cho vật liệu; 'dense' như tính từ cho các vật được đóng gói chặt. Tránh nhầm lẫn mật độ với độ dày hoặc mật độ dân số.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mật độ bằng trọng lượng.
  • Mật độ phụ thuộc vào trọng lực.
  • Mật độ cao đồng nghĩa với dày đặc ở mọi khía cạnh.
  • Mật độ là cùng với nồng độ.
  • Mật độ của một chất ở mọi nơi là giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi mật độ là một tính chất vật lý xác định bởi khối lượng trên thể tích; người học dễ nhầm với trọng lượng hoặc độ dày.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ công thức: D = khối lượng / thể tích
  • Thực hành với nước, kim loại và không khí để cảm nhận sự khác biệt về mật độ
  • Học các cụm từ thông dụng: mật độ cao, mật độ thấp, vật liệu đặc
  • Phân biệt mật độ với khối lượng, trọng lượng và nồng độ
  • Lưu ý mật độ có thể thay đổi theo nhiệt độ và áp suất
  • Kiểm tra đơn vị để tránh sai số tính toán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'density'?

A.The color of an object
B.The degree of compactness of a substance
C.The thickness of a liquid
D.The taste of a food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'density' correctly?

A.The density of the water in the lake is lower than the density of the air surrounding it.
B.The density of the sky is very blue today.
C.The density of the table increased when a book was placed on top of it.
D.The density of the sun is brighter than the density of the moon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'density'?

A.Hardness
B.Brightness
C.Thickness
D.Loudness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'density'?

A.Lightness
B.Clarity
C.Transparency
D.Solidity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'density'?

A.Buying a density measurement device online.
B.Comparing the density of different types of rocks in a geology lab.
C.Solving a density-related math problem in a physics class.
D.Density bar charts showing population density in different countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ