hiểu densité trong vật lý
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
den- = 'xây dựng' + -sity = 'chất lượng' (chất lượng của độ dày); từ Latinh 'densitas' → tiếng Pháp cổ 'densité' → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một đống gạch được xếp chặt chẽ, tượng trưng cho chất lượng của độ dày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt một khối nhỏ lên lòng bàn tay và đẩy nhẹ, quan sát nó move dưới lực của mình. Em đổi tư thế nắm, ấn mạnh thêm một chút, rồi thả ra và cảm nhận sự kháng cự thay đổi. Em tiếp tục điều chỉnh áp lực cho đến khi khối giữ form hay lệch. Trong chuỗi hành động này, density dần hiện ra như cảm giác không gian bị đầy bởi vật chất, được quyết định bởi cách em đè, giữ và thả.
Mật độ là một thuộc tính mô tả lượng chất có trong một thể tích xác định. Trong khoa học, mật độ thường có nghĩa là khối lượng trên thể tích, ví dụ kilôgam trên mét khối. Mật độ cao có nhiều chất hơn trong cùng một thể tích và cảm thấy nặng hơn, trong khi mật độ thấp có ít chất hơn và nhẹ hơn. Mật độ cũng được dùng ở nghĩa trừu tượng, như mô tả mật độ dữ liệu trên bản đồ hoặc mật độ dân số của một khu vực. Hiểu mật độ giúp so sánh vật liệu, dự đoán hành vi dưới áp suất và tính khả năng nổi, độ bền của vật liệu và hiệu suất. Trong bối cảnh chuẩn, mật độ được xác định bởi khối lượng và thể tích, bất kể trọng lực.
Tiếng Việt coi mật độ là một tính chất vật lý xác định bởi khối lượng trên thể tích; người học dễ nhầm với trọng lượng hoặc độ dày.
What is the meaning of the word 'density'?
Which sentence uses the word 'density' correctly?
Which word is most similar to 'density'?
What is the opposite of 'density'?
Can you think of a real-life scenario of 'density'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật