deprecation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
deprecation = de- (rời khỏi) + precari (cầu nguyện); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người dùng cầu xin một nhà phát triển phần mềm loại bỏ một tính năng không còn phục vụ mục đích của nó, biểu thị hành động yêu cầu một cái gì đó 'được lấy đi' do sự giảm sút liên quan của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeprecation trong ngữ cảnh phần mềm là hành động đánh dấu một tính năng là đã lỗi thời và khuyến cáo không nên dùng nữa, thường kèm theo các lựa chọn thay thế và kế hoạch di chuyển. Đây không phải là phê phán mà là thông báo trước về việc loại bỏ trong các phiên bản tương lai. Thông báo này được trình bày trong tài liệu và nhật ký phát hành để giúp nhà phát triển lên kế hoạch di chuyển và tránh phụ thuộc vào chức năng cũ.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng deprecation là thuật ngữ kỹ thuật, không mang ý chỉ trích hay đánh giá đạo đức.
What is the definition of 'deprecation'?
Which sentence uses 'deprecation' correctly?
Which word is most similar to 'deprecation'?
What is the opposite of 'deprecation'?
Can you think of a real-life context when someone might express deprecation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật