LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

depress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

depress Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn hoặc thất vọng
  • giảm giá trị hoặc tầm quan trọng
  • nhấn xuống về mặt vật lý hoặc ẩn dụ
Illustration for this word

depress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

depress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈprɛs/
Mỹ /dɪˈprɛs/
Tiết
depress

depress Từ nguyên của Từ

de- = xuống + press = ấn; Latinh 'deprimere' → Pháp cổ 'depresser' → Anh 'depress'. Hãy tưởng tượng một gánh nặng nặng nề làm giảm tinh thần bạn; bạn cảm thấy bị đè nén dưới sức nặng đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Depress là một động từ đa nghĩa gồm ba cách dùng chính: diễn tả cảm giác buồn bã hoặc thiếu sinh lực, làm giảm đi tầm quan trọng hoặc giá trị của thứ gì đó, và ấn xuống vật lý hoặc theo nghĩa bóng. Trong ngữ cảnh emotional, nó mô tả tâm trạng u sầu hoặc trầm cảm. Trong kinh tế, có thể nói làm giá xuống hoặc làm giảm nhu cầu, nhưng người nói thường dùng reduce hoặc lower. Thành ngữ phổ biến: depressed mood, economic depression, depressed prices, depress a button. Lưu ý sắc thái: trầm cảm là rối loạn tâm lý và không đồng nhất với các ngữ cảnh kinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - depressed dùng cho trạng thái tâm lý buồn bã hoặc trầm cảm.
  • - depress dùng để làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ.
  • - cũng có nghĩa là ấn xuống về mặt vật lý hoặc ẩn dụ.
  • - trong kinh tế, depress ít dùng hơn các từ như lower hoặc reduce.
  • - cụm từ thường gặp: depressed mood, economic depression, depressed prices, depress a button.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • depress không được dùng cho trạng thái vui vẻ hay phấn khởi.
  • depress và depressed không phải cùng dạng; depress là động từ.
  • Trong kinh tế, depress không nhất thiết ám chỉ giá cả giảm; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • depress có thể mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có nghĩa đè xuống gần như vật lý.
  • Hiểu sai về bệnh trầm cảm và cảm giác buồn bình thường là lỗi thường gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhớ phân biệt cảm xúc, kinh tế và áp lực vật lý; dễ nhầm giữa trầm cảm bệnh lý và buồn bã thông thường, và nhầm lẫn sử dụng depress cho ngữ cảnh kinh tế.

Mẹo Học

  • 1) Học ba nghĩa chính: tâm trạng, giá trị, ấn xuống vật lý/ẩn dụ.
  • 2) Nhớ các cụm từ phổ biến: depressed mood, depressed prices, depress a button.
  • 3) Phân biệt usage cảm xúc và kinh tế.
  • 4) So sánh lower/reduce để phân biệt sắc thái.
  • 5) Luyện dùng trong câu thực tế.
  • 6) Chú ý ngữ cảnh và giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'depress' mean?

A.To elevate someone's mood
B.To make someone feel sad or low in spirits
C.To encourage someone
D.To celebrate an event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'depress' in a sentence.

A.The sad movie can depress anyone watching it.
B.The bright colors in the painting depress my mood.
C.His laughter tends to depress the atmosphere.
D.Rainy days often depress people's spirits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'depress'?

A.Excite
B.Elevate
C.Sadden
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'depress'?

A.Distract
B.Bore
C.Encourage
D.Overwhelm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might depress someone?

A.A person enjoys a sunny picnic in the park.
B.The constant news of disasters can easily make someone feel low.
C.Listening to uplifting music always lights up the mood.
D.A surprise birthday party can boost someone's spirit.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ