LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

designate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

designate Ý nghĩa của Từ

  • chỉ định ai đó vào vị trí
  • chỉ ra hoặc chỉ định
  • tên hoặc chỉ định
Illustration for this word

designate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

designate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛz.ɪɡ.neɪt/
Mỹ /ˈdɛz.ɪɡ.neɪt/
Tiết
designate

designate Từ nguyên của Từ

designate = de- (xuống/từ) + signate (đánh dấu) → Latin designare → Pháp cổ designer → tiếng Anh designate. Hãy tưởng tượng ai đó đã đánh dấu một vị trí cụ thể trên bản đồ để chỉ cho bạn biết nơi bạn cần đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, nắm bút và di chuyển dần đến một tên trên danh sách(move). Tôi đẩy con dấu và lật trang, khi ánh nhìn của tôi shift một chút(shift). Hành động ấy như một cái cân nhỏ, tôi giữ nó ở vị trí ấy khi quyết định bắt đầu có hiệu lực(hold). Khi tôi nói tên hoặc dán nhãn, lựa chọn trở nên thật, và kế hoạch được set thành động lực(set).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Designate là động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Đầu tiên, designate một người cho một vị trí, thường trước khi họ bắt đầu chính thức, như trong 'designate a successor' hoặc 'president-designate'. Thứ hai, designate có nghĩa là chỉ ra, đánh dấu hoặc nêu tên một thứ gì đó, ví dụ đánh dấu một địa điểm trên bản đồ hoặc xác định một đặc điểm trong báo cáo. Thứ ba, designate có thể có nghĩa là nêu tên hoặc xác định một mục nào đó. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể designate một địa điểm họp, designate một người phát ngôn, hoặc designate màu trên sơ đồ. Hãy chú ý sự khác biệt giữa bổ nhiệm chính thức và chỉ ra thông thường, cũng như các collocation như 'designate as'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng designate có thể ám chỉ bổ nhiệm chính thức hoặc chỉ ra một điều gì đó. Sử dụng designate / designated / designate as tùy ngữ cảnh. So sánh với appoint, indicate cho dùng hàng ngày. Luyện tập với bản đồ và sơ đồ để thấy sự khác biệt giữa đánh dấu và đặt tên. designated là tính từ và designation là danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Designate không chỉ có nghĩa bổ nhiệm; còn có nghĩa chỉ ra hoặc đánh dấu một địa điểm.
  • Tránh dùng designate cho mọi hoàn cảnh khi chỉ là chỉ thị thông thường.
  • designated / designation có gốc từ từ khác và được dùng trong ngữ cảnh đặc thù.
  • Trong văn viết trang trọng, thường gặp 'designate as' hoặc 'designated driver'.
  • Đừng nhầm lẫn với design (thiết kế) hay designing (lập thiết kế).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, designate thường mang nghĩa formal bổ nhiệm, còn chỉ ra hoặc đánh dấu có thể dùng từ khác. Chú ý sử dụng designate as để nhấn mạnh vai trò được bổ nhiệm.

Mẹo Học

  • designate có thể là bổ nhiệm formal hoặc chỉ ra điều gì đó.
  • dùng designate as để chỉ vai trò được bổ nhiệm.
  • so sánh với appoint hoặc indicate cho dùng hàng ngày.
  • luyện tập với bản đồ và sơ đồ để thấy khác biệt giữa đánh dấu và đặt tên.
  • designated là tính từ, designation là danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'designate' mean?

A.Select
B.Assign
C.Calculate
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'designate' correctly?

A.He designated a leader for the project.
B.She ate the cake.
C.The dog barked loudly.
D.I like to read books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'designate'?

A.Indicate
B.Ignore
C.Refuse
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'designate'?

A.Revoke
B.Specify
C.Unveil
D.Appoint
Bước 5: Thành thạo

How is 'designate' used in real life?

A.Watching a movie
B.Cooking a meal
C.Playing a musical instrument
D.Assigning tasks to team members

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ