LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desperate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desperate Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy tuyệt vọng và không còn hy vọng
  • cần thiết khẩn cấp
  • cực đoan hoặc điên rồ
Illustration for this word

desperate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desperate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛspərət/
Mỹ /ˈdɛsprɪt/
Tiết
desperate

desperate Từ nguyên của Từ

tuyệt vọng = de- (xuống) + sperare (hy vọng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó rơi xuống một cái giếng tối mà không có hy vọng thoát ra, thể hiện sự tuyệt vọng hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Cô nắm chặt vô-lăng và cố gắng đẩy xe tiến về phía trước. Cô điều chỉnh kế hoạch, đổi hướng trong đầu và điều chỉnh tốc độ. Cảm giác tuyệt vọng nặng nề như một chiếc gối đè, nhưng cô vẫn tiếp tục, giữ nhịp và quyết định giữ thẳng được mục tiêu. Hành động nhỏ ấy cho thấy cách một quyết định ngay lúc này có thể thay đổi cả cuộc chơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desperate có nghĩa là tuyệt vọng, không còn hy vọng hoặc rất cần thiết. Nó có thể chỉ trạng thái khủng hoảng hoặc cấp bách, và được dùng trong các cụm từ như desperate for help hoặc desperate measures để nhấn mạnh sự cấp bách và rủi ro. Từ này cũng mang nghĩa cực đoan hoặc phi lý khi ai đó hành động vì sợ hãi hay áp lực. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái mạnh và thường không phù hợp cho các tình huống nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Desperate mang mang mang suy nghĩ mạnh mẽ và có thể chỉ sự cấp bách hoặc tuyệt vọng.
  • - Dùng với for/to hoặc desperate measures.
  • - Mang tính cảm xúc cao và có thể gợi ý rủi ro hoặc hành động cực đoan.
  • - Không nên dùng cho các vấn đề nhỏ nhặt.
  • - Cân nhắc ngữ điệu ở văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desperate không phải lúc nào cũng có nghĩa là tuyệt vọng hoàn toàn; ngữ cảnh có thể ám chỉ sự khẩn cấp.
  • Desperate measures là biện pháp cực đoan trong hoàn cảnh áp lực, không nhất thiết là tuyệt vọng tuyệt đối.
  • Tránh dùng cho các vấn đề nhỏ nhặt.
  • Khác biệt giữa desperate to và desperate for là ở mức độ nhấn mạnh mong muốn hay nhu cầu.
  • Trong văn bản trang trọng, nên dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn khi cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, desperate mang sắc thái mạnh và thường gắn với sự cấp bách hoặc tuyệt vọng. Học viên nên dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với urgent hoặc critical.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: desperate for help, desperate measures.
  • Phân biệt desperate to (mong muốn mạnh mẽ) vs desperate for (nhu cầu cấp thiết).
  • Lưu ý sắc thái cảm xúc; dùng cho hoàn cảnh có cường độ cao.
  • So sánh với urgent, critical để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng chủ yếu trong văn kể để tạo áp lực, không nên dùng trong văn bản trang trọng quá mức.
  • Trong văn bản trang trọng, hãy dùng từ thay thế trung lập hơn khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'desperate'?

A.Calm
B.Confident
C.Excited
D.Hopeless
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'desperate' correctly?

A.She was relaxed and content.
B.He was desperate to find a job.
C.They were celebrating a victory.
D.The child was playing happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'desperate'?

A.Content
B.Resolute
C.Hopeful
D.Futile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'desperate'?

A.Assured
B.Despair
C.Agonizing
D.Dire
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone feel desperate?

A.After receiving good news
B.During a relaxing vacation
C.When surrounded by friends
D.When facing a hopeless situation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ