LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desserts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desserts Ý nghĩa của Từ

  • món tráng miệng ngọt sau bữa ăn
  • món tráng miệng kết thúc bữa ăn
  • nghĩa ẩn dụ: phần kết thúc ngọt ngào hoặc phần thưởng cuối cùng của một trải nghiệm
Illustration for this word

desserts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desserts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈzɜːt/
Mỹ /dɪˈzɜrt/
Tiết
dessert

desserts Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố des- + gốc serv- (từ tiếng Pháp phục vụ servir, có nguồn gốc từ Latinh servire). (b) Nguồn gốc: từ tiếng Pháp cổ dessert, từ deservir 'dọn bàn', nguồn gốc cuối cùng từ Latinh servire. (c) Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bàn ăn được dọn dẹp sau món chính và món tráng miệng được mang ra như phần kết ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dessert là món tráng miệng ngọt ngào được phục vụ sau món chính, có thể là bánh ngọt, kem, pudding hoặc trái cây. Trong văn hóa khác nhau, thời điểm và loại dessert có thể khác nhau. Cẩn thận với sự nhầm lẫn giữa dessert và desert, và cách viết có hai chữ 's'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chính tả có hai chữ 's' cho từ dessert.
  • • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: de-SERT.
  • • Hay dùng các cụm như dessert menu, dessert course, save room for dessert.
  • • Không phải mọi nền văn hóa đều ăn dessert sau bữa ăn.
  • • Phân biệt dessert với dessert wine.
  • • Thực hành với các món tráng miệng phổ biến theo vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Món tráng miệng chỉ là bánh ngọt.
  • Desert và dessert là cùng nghĩa.
  • Mỗi bữa ăn đều có dessert.
  • Dessert và dessert wine giống nhau.
  • Dessert chỉ dành cho dịp đặc biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dessert là món tráng miệng sau bữa ăn; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với desert và ghi sai chữ cái lẫn trọng âm.

Mẹo Học

  • Chính tả: dessert có hai chữ 's'.
  • Phát âm: nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai de-SERT.
  • Cụm từ thông dụng: menu tráng miệng, khóa học tráng miệng, để dành chỗ cho tráng miệng.
  • Khác biệt vùng miền ảnh hưởng thời điểm phục vụ.
  • Phân biệt với dessert wine và các thuật ngữ liên quan.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ