LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deter Ý nghĩa của Từ

  • ngăn cản ai đó làm điều gì
  • ngăn chặn hoặc ức chế
  • khiến ai đó nghĩ lại trước khi hành động
Illustration for this word

deter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɜːr/
Mỹ /dɪˈtɜr/
Tiết
deter

deter Từ nguyên của Từ

de- = xuống, loại bỏ + terere = làm sợ hãi hoặc ngăn chặn; Bị ảnh hưởng bởi tiếng Latin, sau đó được điều chỉnh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con quái vật đáng sợ xuất hiện đột ngột, gây ra sự không chắc chắn và sợ hãi, khiến bạn phải xem xét lại hành động của mình trước khi tiến tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deter có nghĩa là làm cho ai đó từ bỏ ý định làm điều gì bằng cách nêu ra rủi ro, hậu quả hoặc chi phí có thể xảy ra khiến họ phải suy nghĩ lại. Nó nhấn mạnh áp lực bên ngoài và chi phí tiềm ẩn hơn là động lực nội tại. Các ngữ cảnh thường gặp gồm phòng ngừa tội phạm, chính sách công hoặc quyết định cá nhân. Khác với ngăn chặn hoặc làm nản lòng, deter thể hiện hiệu quả răn đe dựa trên hậu quả bên ngoài, thay vì động lực bên trong của người đó. Ví dụ: deter một người khỏi mạo hiểm; deter tội phạm; deter hành vi liều lĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - deter nhấn mạnh hậu quả bên ngoài, không phải động cơ bên trong.
  • - Dùng khi muốn làm giảm xác suất hành động.
  • - Thường đi kèm với deter from, deter crime hoặc deter risk-taking.
  • - Khác với prevent hoặc discourage, deter tập trung vào hiệu ứng răn đe từ hậu quả ngoài.
  • - Ví dụ: các biện pháp răn đe như phạt tiền hay cảnh báo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deter là trừng phạt
  • Deter giống discourage
  • Deter chỉ áp dụng cho tội phạm
  • Deter chỉ xuất hiện trong luật
  • Deter loại bỏ rủi ro hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học deter có thể nhầm lẫn với discourage; deter nhấn mạnh các rào cản bên ngoài (chi phí, rủi ro) khiến hành động khó thực hiện.

Mẹo Học

  • So sánh deter với prevent và discourange để nhận ra sắc thái khác nhau.
  • Nhận diện chi phí hoặc rủi ro ngoại tại được ngụ ý.
  • Luyện tập các collocations: deter from, deter crime, deter risk-taking.
  • Lưu ý giọng điệu thường trang trọng/uy lực của deter.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh chính sách và quyết định cá nhân.
  • Tạo câu ví dụ ngắn cho an toàn và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deter'?

A.Encourage
B.Create
C.Praise
D.Discourage
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'deter' used correctly?

A.She praised him to deter him from quitting.
B.The police presence deterred crime in the area.
C.He deterred himself with the task at hand.
D.The coach encouraged the player to deter harder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'deter'?

A.Attract
B.Encourage
C.Support
D.Prevent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deter'?

A.Discourage
B.Hinder
C.Aid
D.Dissuade
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone use the word 'deter'?

A.Encouraging a friend to try a new hobby
B.Expressing gratitude for a kind gesture
C.Putting up a 'Beware of Dog' sign to deter intruders
D.Participating in a community service project

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ