deteriorate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = xuống, terior = xấu hơn, ate = làm. Xuất phát từ từ Latin deterioratus → tiếng Pháp cổ deteriorer → tiếng Anh. Hãy hình dung một bông hoa từng rực rỡ héo dần theo thời gian, đánh mất cánh hoa và màu sắc cho đến khi chỉ còn lại một cái bóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình ôm lấy mép chiếc ghế cũ và giữ thăng bằng để sắp xếp căn phòng. Mình đẩy đồ đạc sang hai bên, điều chỉnh ánh sáng, và màu sắc dần trở nên nhạt nhòa. Theo thời gian, nó dần trở nên tồi tệ, và mình vẫn cố gắng điều chỉnh từng chút một để giữ cho mọi thứ trật tự.
Deteriorate có nghĩa là cái gì đó xấu đi về chất lượng hoặc tình trạng theo thời gian. Nó có thể áp dụng cho đồ vật, sức khỏe hoặc tình huống thay đổi từ tốt sang xấu dần dần. Động từ thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian như qua nhiều năm hoặc các trạng từ như dần dần. Người học thường nhầm deteriorate với worsen hoặc fail, nhưng deteriora có ý nhấn mạnh sự suy giảm liên tục chứ không phải một cú hụt đột ngột. Trong đời sống hàng ngày, công trình, mối quan hệ và hệ sinh thái có thể deteriorate nếu bị bỏ bê hoặc chịu áp lực kéo dài.
Đối với người học tiếng Việt, deteriorate thường dùng để chỉ sự suy giảm từ từ theo thời gian. Có thể nhầm với worsen hoặc degrade, nhưng chú ý sự liên tục và phạm vi. Dùng kèm cụm từ thời gian và so sánh với cải thiện.
What is the meaning of the word 'deteriorate'?
In which sentence is 'deteriorate' used correctly?
Which of the following words is most similar in meaning to 'deteriorate'?
What is the opposite of 'deteriorate'?
How does the concept of 'deteriorate' apply to a building over time?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật