LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

determinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

determinate Ý nghĩa của Từ

  • có giới hạn cố định hoặc hình thức rõ ràng
  • được xác định hoặc thiết lập rõ ràng
  • cụ thể và chắc chắn
Illustration for this word

determinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

determinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɜː.mɪ.nət/
Mỹ /dɪˈtɝː.mɪ.nət/
Tiết
determinate

determinate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (xuống, xa) + 'terminare' (giới hạn, kết thúc). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'determinatus', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một con tàu đang hướng về một ngọn hải đăng cố định, đại diện cho một điểm đến và giới hạn rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Determinate là tính từ diễn tả điều gì đó có giới hạn cố định, một hình thức được xác định rõ ràng hoặc một trạng thái cụ thể và chắc chắn. Nó nhấn mạnh ranh giới hoặc phạm vi được thiết lập, không phải mở cho sự thay đổi. Nguồn gốc từ латинский determinatus qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một con tàu hướng tới một ngọn hải đăng cố định, tượng trưng cho mục tiêu và ranh giới. Nó khác với indeterminate và definite tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các danh từ như phạm vi hoặc thời hạn. Tránh dùng determinate khi ngữ cảnh tự nhiên hơn là indeterminate hoặc definite. Thường gặp trong văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý. Phân biệt determinable và definite theo ngữ cảnh. Đừng dùng như đồng nghĩa với “đã biết chắc chắn.” Luyện tập với câu thực tế. Tra cứu collocation trong văn bản chuyên ngành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm determinate với determinants hoặc thuật ngữ liên quan
  • Cho rằng nó có nghĩa là 'chắc chắn' ở mọi ngữ cảnh
  • Sử dụng ở những tình huống không phải xác định hoặc không cố định
  • Nhầm lẫn determinable với definite
  • Áp dụng ý nghĩa cố định cho tình huống động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu determinate nhấn mạnh giới hạn cố định và hình thức rõ ràng, trong khi definite nhấn mạnh kết quả chắc chắn; thường nhầm với determinable.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng determinate nhấn mạnh giới hạn cố định
  • Dùng với phạm vi hoặc phạm vi công việc để tự nhiên
  • Không nhầm lẫn với indeterminate hoặc definite tùy ngữ cảnh
  • Dùng trong ngữ cảnh formal/kỹ thuật
  • So sánh với determinable để thấy sắc thái
  • Luyện tập với câu thực tế và collocation

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'determinate'?

B.Having a fixed and defined purpose
C.Something that has no limit
D.A vague concept
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'determinate' correctly?

A.The weather was determinate and quickly changed to rain.
B.The outcome of the experiment was determinate, providing clear results.
C.She found that her work hours were determinate and could fluctuate.
D.He was determinate about which movie to watch, despite numerous options.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'determinate'?

A.Specified
B.Indeterminate
C.Ambiguous
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'determinate'?

A.Fixed
B.Unclear
C.Clear
D.Confirmed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is clear and fixed?

A.The project's goals were vague and ever-changing.
B.She was indecisive about her plans for the weekend.
C.The agreement was firmly established and everyone knew the terms.
D.His thoughts were scattered and lacked a clear direction.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ