LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devil Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật siêu nhiên thường bị coi là ác độc
  • một người xấu xa hoặc tàn nhẫn
  • một nhân vật nghịch ngợm hoặc gây rắc rối
Illustration for this word

devil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛv.ɪl/
Mỹ /ˈdɛv.əl/
Tiết
devil

devil Từ nguyên của Từ

Gốc: devil (từ tiếng Latinh 'diabolus', có nghĩa là 'người vu khống'); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhân vật nghịch ngợm trong hoạt hình, gây rắc rối nhưng thường được mô tả một cách hài hước, điều này kết nối với ý nghĩa ban đầu là một kẻ vu khống hoặc tố cáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi áp bàn tay lên một cánh cửa nặng và đẩy nó mở. Một bóng tối trượt dài trên tường, nhịp thở tôi tăng, căn phòng như dịch chuyển move. Tôi điều chỉnh nhịp bước, quyết định những gì cho vào; adjust. Từ devil không phải là định nghĩa, mà là một cảm xúc thoáng qua mà tôi nhận ra khi tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Devil là danh từ chỉ một thực thể siêu nhiên thường được coi là ác quỷ, thường xuất hiện như kẻ cám dỗ hoặc kẻ thù; nó cũng có thể mô tả một người độc ác hoặc tàn nhẫn, hoặc một nhân vật nghịch ngợm và gây rắc rối trong truyện hoặc ngôn ngữ hàng ngày. Trong ngữ cảnh tôn giáo, ma quỷ là kẻ đối địch tối cao; ở ngữ cảnh phi tôn giáo, từ này thường được dùng như một phép ẩn dụ cho người cư xử xấu hoặc gây chuyện. nguồn gốc từ латинского diabolus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một nhân vật nghịch ngợm trong truyện tranh, gây rắc rối nhưng thường được mô tả hài hước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, ma quỷ thường được viết hoa (The Devil).
  • Dùng devil để mô tả một người rất độc ác, không chỉ để nói về tâm trạng xấu.
  • Nắm các thành ngữ cố định như devil's advocate và the devil is in the details.
  • Không nhầm lẫn giữa devil và demon trong các ngữ cảnh văn hóa khác.
  • Chú ý cách dùng mạo từ và vị trí của từ trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ma quỷ luôn được hiểu như một thực thể siêu nhiên thực tế, không phải ẩn dụ.
  • Tất cả các dùng đều liên quan đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc chữ cái viết hoa.
  • Demon và devil thường bị hiểu nhầm là có thể thay thế cho nhau.
  • Devil chỉ diễn đạt tâm trạng xấu, không phải một nhân vật.
  • Devil's advocate là một thành ngữ cố định, không phải mô tả chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh phân biệt ý nghĩa tôn giáo và đời sống với nhiều thành ngữ cố định; người học hay rút gọn thành ác nhân thuần túy hoặc bỏ qua quy tắc viết hoa trong ngữ cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Học các thành ngữ cố định: devil's advocate, the devil is in the details.
  • Phân biệt ý nghĩa tôn giáo và thế tục.
  • Chú ý chữ in hoa trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Hiểu sự khác biệt giữa devil và demon.
  • Luyện tập cụm từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Kiểm tra giới từ và cách dùng mạo từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'devil'?

A.A malevolent supernatural being
B.A celestial being
C.A friendly spirit
D.A kind-hearted person
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'devil' correctly?

A.He felt the devil's warmth on his face as he watched the sunset.
B.She threw the devil into the air and laughed with joy.
C.The devil is often depicted in literature as a trickster.
D.They thought the devil could help them do their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'devil'?

A.Angel
B.Hero
C.Fiend
D.Savior
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'devil'?

A.Demon
B.Saint
C.Evil
D.Wicked
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of a devil might be relevant?

A.In literature, the devil symbolizes human temptation and moral struggle.
B.During Halloween, people often dress up in various costumes without any fear.
C.They went camping in the woods near the haunted house.
D.He faced a fierce storm while sailing across the ocean.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ