LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diaphanous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diaphanous Ý nghĩa của Từ

  • nhẹ và trong suốt
  • tinh tế và ethereal
  • dễ dàng nhìn thấy
Illustration for this word

diaphanous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diaphanous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈæfənəs/
Mỹ /daɪˈæfənəs/
Tiết
diaphanous

diaphanous Từ nguyên của Từ

dia- = qua + phanous = sáng; nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh sáng chiếu qua một tấm rèm mỏng manh, tạo nên một cảnh tượng như mơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diaphanous mô tả một thứ mỏng manh và bán trong suốt, như vải voan mỏng hoặc khăn choàng nhẹ. Nó gợi cảm giác tinh tế và huyền ảo khi dùng để miêu tả ánh sáng, sự sáng lên hoặc màn sương bao quanh một cảnh vật. Không dùng cho sự vật quá dày hay thô ráp; thường ám chỉ sự nhẹ nhàng, mơ màng. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua Latín và tiếng Anh cổ điển. Ở Việt Nam, người học thường nhầm lẫn với 'transparent' vì sự trong suốt, nhưng diaphanous nhấn mạnh vẻ đẹp thanh nhã và yếu ớt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho vải mỏng hoặc cảnh vật bán trong suốt.
  • Tạo không khí tinh tế và huyền ảo hơn là thực tế.
  • Tránh mô tả người bằng từ này trừ khi ở ngữ cảnh so sánh.
  • Khác với trong suốt ở mức độ ánh sáng và mềm mại.
  • Ghép cùng ánh sáng, gió hoặc sương để tăng cảm giác mơ màng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diaphanous không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn trong suốt; nó nhấn mạnh sự bán trong suốt tinh tế.
  • Không dùng cho vật liệu nặng hoặc mờ đục.
  • Tránh mô tả người bằng từ này trừ khi ở ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Khác với trong suốt trong ngữ cảnh thực tế.
  • Thường đi kèm với ánh sáng hoặc gió để tạo hiệu ứng mơ màng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: diaphanous mang nghĩa nhẹ nhàng và bán trong suốt, không chỉ trong suốt; dễ bị nhầm với trong suốt khi nói về cảm giác.

Mẹo Học

  • Hình dung vải voan mỏng hoặc gió nhẹ để ghi nhớ.
  • Phân biệt diaphanous với trong suốt: nhấn mạnh sự mềm mại của ánh sáng.
  • Mô tả cả vật liệu lẫn bầu không khí.
  • Kết hợp với ánh sáng, gió hoặc sương cho hiệu ứng mơ màng.
  • Đọc ví dụ văn học để nắm được sắc thái ngữ điệu.
  • Ghi chú từ đồng nghĩa như mỏng, nhẹ, bán trong suốt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diaphanous'?

A.Solid
B.Transparent
C.Opaque
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'diaphanous' correctly?

A.The rock was diaphanous.
B.His words were diaphanous in nature.
C.It was a diaphanous day outside.
D.She wore a diaphanous dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'diaphanous'?

A.Opaque
B.Solid
C.Translucent
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'diaphanous'?

A.Transparent
B.Opaque
C.Murky
D.Glossy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find something diaphanous?

A.A wedding dress
B.A brick wall
C.A dark cave
D.A library book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ