diaphanous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dia- = qua + phanous = sáng; nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ánh sáng chiếu qua một tấm rèm mỏng manh, tạo nên một cảnh tượng như mơ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiaphanous mô tả một thứ mỏng manh và bán trong suốt, như vải voan mỏng hoặc khăn choàng nhẹ. Nó gợi cảm giác tinh tế và huyền ảo khi dùng để miêu tả ánh sáng, sự sáng lên hoặc màn sương bao quanh một cảnh vật. Không dùng cho sự vật quá dày hay thô ráp; thường ám chỉ sự nhẹ nhàng, mơ màng. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua Latín và tiếng Anh cổ điển. Ở Việt Nam, người học thường nhầm lẫn với 'transparent' vì sự trong suốt, nhưng diaphanous nhấn mạnh vẻ đẹp thanh nhã và yếu ớt hơn.
Đối với người Việt học tiếng Anh: diaphanous mang nghĩa nhẹ nhàng và bán trong suốt, không chỉ trong suốt; dễ bị nhầm với trong suốt khi nói về cảm giác.
What is the meaning of 'diaphanous'?
Which of the following sentences uses 'diaphanous' correctly?
What is a synonym for 'diaphanous'?
What is an antonym for 'diaphanous'?
In what real-life context would you find something diaphanous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật