LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diatribe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diatribe Ý nghĩa của Từ

  • bài phê bình gay gắt
  • lời chỉ trích sắc bén
Illustration for this word

diatribe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diatribe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪətraɪb/
Mỹ /ˈdaɪətraɪb/
Tiết
diatribe

diatribe Từ nguyên của Từ

dia- = qua + tribo = cọ xát; từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latinh, chỉ 'cọ xát ý tưởng một cách phê phán'. Hãy tưởng tượng một người cọ xát tay mạnh mẽ khi phê bình; ma sát thể hiện sự đối kháng mãnh liệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diatribe là một bài phát ngôn hoặc văn bản đầy cay nghiệt và hằn học, thường mang giọng điệu dữ dội và xúc phạm. Đó là một cuộc công kích liên tục nhắm vào một người, một nhóm hoặc một ý kiến, không chỉ là phê bình. Trong tiếng Anh, người ta dùng diatribe để chỉ một lời lên án dữ dội về tham nhũng, đạo đức giả hoặc bất công, với ngôn ngữ gay gắt và tổng quát hóa cảm tính. Từ này mang nghĩa xấu mạnh mẽ và nhấn mạnh sự giận dữ hơn là lý luận. Trong văn viết trang trọng, nên thận trọng khi dùng; trong diễn văn công kích, nó có thể gây ấn tượng mạnh nhưng dễ làm người nghe bị rời bỏ ý kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng diatribe để có một cuộc tấn công mãnh liệt và đầy cảm xúc trong các ngữ cảnh drama hoặc hùng biện.
  • Tránh dùng trong văn bản trung lập, formal hoặc học thuật.
  • Hướng ngôn ngữ tới một mục tiêu rõ ràng và tránh tổng quát hóa.
  • Lưu ý đến sự phản ứng của người đọc; một diatribe có thể làm họ khó chịu.
  • Xem xét các lựa chọn thay thế như một sự phê bình sắc bén có bằng chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải chỉ là diatribe; nó là một cuộc tấn công kiên định, không nhất thiết phải xúc phạm.
  • Có suy nghĩ sai lệch cho rằng cần xúc phạm để tác dụng.
  • Không phù hợp với mọi văn bản formal.
  • Nhiều người cho rằng cảm xúc là đủ mà thiếu bằng chứng.
  • Phải có luận cứ và bằng chứng để biện hộ cho lập luận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Diatribe ngụ ý một cuộc tấn công gay gắt và đầy cảm xúc thay vì phê bình cân bằng; người học nên hiểu dụng ý tiêu cực và tránh dùng trong văn cảnh lịch sự.

Mẹo Học

  • Hiểu sắc thái: diatribe nặng nề và mang tính xúc phạm nhiều hơn một lời chỉ trích thông thường.
  • Xác định rõ mục tiêu và đưa ví dụ cụ thể để tránh cáo buộc mơ hồ.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: diatribe against, write a diatribe, launch a diatribe.
  • Chỉ dùng trong bối cảnh hùng biện mạnh; không phù hợp cho phê bình thông thường.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa: tirade, denunciation, polemic, critique.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diatribe'?

A.A speech
B.A bitter verbal attack
C.A formal debate
D.A humorous joke
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'diatribe' correctly?

A.She gave a heartfelt speech at the ceremony.
B.The politician launched a diatribe against his opponent.
C.He engaged in a friendly debate with his colleague.
D.The comedian told a funny joke on stage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a possible synonym for 'diatribe'?

A.Compliment
B.Praise
C.Tirade
D.Encouragement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite word of 'diatribe'?

A.Admiration
B.Praise
C.Support
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear 'diatribe'?

A.During a peaceful meditation retreat
B.At a lively comedy show
C.In a heated political debate
D.At a joyful celebration

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ