diatribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dia- = qua + tribo = cọ xát; từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latinh, chỉ 'cọ xát ý tưởng một cách phê phán'. Hãy tưởng tượng một người cọ xát tay mạnh mẽ khi phê bình; ma sát thể hiện sự đối kháng mãnh liệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiatribe là một bài phát ngôn hoặc văn bản đầy cay nghiệt và hằn học, thường mang giọng điệu dữ dội và xúc phạm. Đó là một cuộc công kích liên tục nhắm vào một người, một nhóm hoặc một ý kiến, không chỉ là phê bình. Trong tiếng Anh, người ta dùng diatribe để chỉ một lời lên án dữ dội về tham nhũng, đạo đức giả hoặc bất công, với ngôn ngữ gay gắt và tổng quát hóa cảm tính. Từ này mang nghĩa xấu mạnh mẽ và nhấn mạnh sự giận dữ hơn là lý luận. Trong văn viết trang trọng, nên thận trọng khi dùng; trong diễn văn công kích, nó có thể gây ấn tượng mạnh nhưng dễ làm người nghe bị rời bỏ ý kiến.
Diatribe ngụ ý một cuộc tấn công gay gắt và đầy cảm xúc thay vì phê bình cân bằng; người học nên hiểu dụng ý tiêu cực và tránh dùng trong văn cảnh lịch sự.
What is the meaning of 'diatribe'?
Which of the following sentences uses 'diatribe' correctly?
What is a possible synonym for 'diatribe'?
What could be an opposite word of 'diatribe'?
In what real-life context would you expect to hear 'diatribe'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật