LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dicker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dicker Ý nghĩa của Từ

  • mặc cả
  • thương thuyết giá
  • trả giá
Illustration for this word

dicker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dicker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪkə/
Mỹ /ˈdɪkɚ/
Tiết
dicker

dicker Từ nguyên của Từ

Gốc: dicker (mặc cả) → Nguồn gốc lịch sử: Có thể xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, tương tự như 'dicker' (trao đổi hàng hóa) → Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh chợ nhộn nhịp nơi mọi người đang hứng thú mặc cả, trao đổi hàng hóa và giá cả, tạo ra một bầu không khí thương mại sôi động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dicker là từ tiếng Anh mang nghĩa thương lượng, trò chuyện giá cả, thường dùng ở bối cảnh không chính thức như chợ trời. Từ này có sắc thái hài hước và hơi cổ điển, diễn tả việc mặc cả giá, số lượng hoặc điều kiện trong các giao dịch lặt vặt. Các từ tiếng Việt tương ứng là 'mặc cả' hoặc 'trả giá'. Người học nên phân biệt với 'negotiation' trang trọng và biết rằng dicker mang sắc thái địa phương, ít thích hợp trong văn viết chuẩn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dicker là từ tiếng Anh mang nghĩa thương lượng, do đó dùng ở tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Nó ám chỉ mặc cả nhỏ, không phải đàm phán cấp cao.
  • Trong văn viết chuẩn, dùng thương lượng hoặc mặc cả.
  • Dicker có sắc thái hài hước và cổ điển; dùng với người quen.
  • Luyện tập bằng các tình huống chợ trời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là đàm phán hợp đồng chính thức.
  • Luôn tích cực và nhiệt tình.
  • Được dùng như nhau ở mọi phương ngữ tiếng Anh.
  • Một từ hiện đại và được dùng rộng rãi.
  • Có thể thay thế negotiate trong môi trường kinh doanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, dicker là từ lóng, mang sắc thái địa phương; có thể bị hiểu nhầm sang thương lượng formal. Cẩn trọng chọn từ tương đương phù hợp.

Mẹo Học

  • Sử dụng cụm từ như 'over the price' để làm rõ ý nghĩa.
  • Giữ khi nói chuyện informal; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
  • Học các từ đồng nghĩa phổ biến: haggle, bargain, barter.
  • Lưu ý sự khác biệt vùng miền.
  • Tập luyện với những món đồ nhỏ để có giọng điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dicker' mean?

A.To make a loud noise
B.To run very quickly
C.To bargain or negotiate over the terms of a deal
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'dicker' in a sentence.

A.He decided to dicker over the price of the car.
B.The team will dicker the soccer match this weekend.
C.I love to dicker when I walk in the park.
D.She plans to dicker her cake recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dicker'?

A.Bargain
B.Run
C.Cook
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dicker'?

A.Disagree
B.Agree
C.Fight
D.Hide
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a person might negotiate a deal?

A.At the park, friends were planning a picnic without any disagreements.
B.A student chose classes for the semester, hoping to keep a good schedule.
C.While shopping at a flea market, a visitor decided to dicker with the seller to lower the price.
D.He discussed the weather with his colleague during lunch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ