LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dielectrics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dielectrics Ý nghĩa của Từ

  • một chất không dẫn điện nhưng có thể được phân cực bởi một trường điện
  • một vật liệu được sử dụng trong tụ điện và cách điện
Illustration for this word

dielectrics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dielectrics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdaɪ.ɪˈlɛk.trɪk/
Mỹ /ˌdaɪ.əˈlɛk.trɪk/
Tiết
dielectric

dielectrics Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dia-' (qua) + 'điện' (liên quan đến điện). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'dia' + 'ēlektron' (hổ phách) sang Latinh, tiếp theo là tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: tưởng tượng một trường điện chạy qua một chất cách điện như nước chảy qua ống, nhưng không chảy được; chỉ tạo ra một bề mặt êm dịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dielectric là danh từ chỉ một chất không dẫn điện nhưng có thể phân cực bởi một trường điện. Trong điện tử học, dielectric được dùng để lưu trữ năng lượng và cách điện cho các thành phần; giữa các bản tụ, lớp dielectric làm tăng điện dung bằng cách giảm rò điện và ngăn dòng điện. Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp dia (qua) và ēlektron (hổ phách), sau này qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt dielectric và chất cách điện; tập trung vào phân cực, không phải dẫn điện. Sử dụng trong ngữ cảnh tụ điện và vật liệu cách điện. Nhắc đến hằng số điện môi khi thảo luận về dung lượng. Tránh nhầm với chất dẫn điện. Phát âm: die-ih-LEK-trik. Liên hệ với phân cực dưới áp suất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dielistrik dẫn điện như kim loại.
  • Tất cả chất cách điện đều là dielistrik ở mọi ngữ cảnh.
  • Một dielistrik chặn toàn bộ hiệu ứng điện.
  • Hằng số điện môi giống nhau ở mọi tần số.
  • Dung lượng chỉ liên quan tới điện áp, không lưu trữ năng lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Dielectric là vật liệu không dẫn điện nhưng có thể phân cực dưới tác động của trường điện. Thường bị nhầm với cách điện hoặc nghĩ rằng nó chặn mọi hiệu ứng điện. Nhấn mạnh ngữ cảnh tụ điện, phân cực, hằng số điện môi.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm die-ih-LEK-trik.
  • Liên hệ điện môi với phân cực, không phải dẫn điện.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh tụ và vật liệu cách điện.
  • Học các từ liên quan: hằng số điện môi, phân cực, chất cách điện.
  • Đọc văn bản vật lý/electronics đơn giản để thấy cách dùng.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn với dielectric.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ