LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

capacitors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

capacitors Ý nghĩa của Từ

  • một linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng điện
  • một thiết bị dùng trong mạch để giữ điện tích tạm thời
  • một thành phần giúp duy trì mức điện áp trong hệ thống điện
Illustration for this word

capacitors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

capacitors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈpæs.ɪ.tə/
Mỹ /kəˈpæ.sɪ.t̬ɚ/
Tiết
capacitor

capacitors Từ nguyên của Từ

Gốc: 'capere' (tiếng Latin có nghĩa là 'nắm lấy') + hậu tố '-itor' biểu thị một thiết bị. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến một chiếc hộp thần kỳ có thể bắt và giữ chớp, ngăn nó thoát ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tụ điện là một thành phần điện tử nhỏ lưu trữ năng lượng điện tạm thời và giải phóng khi cần thiết. Trong mạch, tụ điện làm mịn các biến đổi điện áp đột ngột, giúp ổn định nguồn cấp và định hình tín hiệu bằng cách nạp và xả trong mạch. Chúng có nhiều loại như gốm, điện phân và phim, mỗi loại phù hợp với điện áp và dung lượng khác nhau. Hình ảnh quen thuộc là một chiếc hộp nhỏ có thể chứa năng lượng như một tia sét bị bắt, sau đó từ từ giải phóng để giữ điện áp ổn định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tụ điện chỉ lưu trữ điện năng tạm thời, không phải pin.
  • - Có nhiều loại như ceramic, electroytic và film cho mục đích khác nhau.
  • -Dung lượng đo bằng farad, cho biết lượng điện tích có thể chứa.
  • - Thường dùng để làm mịn điện áp hoặc ghép tín hiệu giữa các giai đoạn.
  • - Một số tụ cần kết nối đúng cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tụ điện lưu trữ năng lượng như pin và kéo dài vô thời hạn.
  • Tụ nào cũng có cực và cần kết nối đúng hướng.
  • Tụ chỉ dùng để làm mịn nguồn và ghép tín hiệu, không phải lúc nào cũng vậy.
  • Dung lượng lớn luôn tốt cho mọi mạch.
  • Tụ đã tích điện có thể phóng điện đột ngột gây nguy hiểm khi chạm vào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt Nam học tiếng Anh: đây là về lưu trữ năng lượng tạm thời và định hình tín hiệu, không phải nguồn điện dài hạn. Người học thường nhầm với pin.

Mẹo Học

  • Gắn nhãn tụ điện theo dung lượng và điện áp định mức trước khi gắn lên bảng mạch.
  • Nghiên cứu cách nạp và xả ảnh hưởng đến hình dạng tín hiệu.
  • So sánh ceramic, electrolytic và film để thấy sự khác biệt thực tế.
  • Luyện tập nhận diện tụ polar hóa và không polar hóa trên sơ đồ.
  • Dùng đồng hồ vạn năng để kiểm tra dung lượng và rò rỉ trong thí nghiệm.
  • Liên hệ dung lượng với các thành phần thực như nguồn cấp và bộ lọc.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ