nghĩa và chức năng của hệ tiêu hóa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'digestive' có nguồn gốc từ gốc Latin 'digestivus' (phân hủy) + hậu tố '-ive' (thuộc về). Nó đã qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp cẩn thận phân hủy các nguyên liệu trong bếp, chuẩn bị chúng cho một bữa ăn ngon; điều này phản ánh quá trình tiêu hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDigestive là tính từ mô tả những gì liên quan đến quá trình tiêu hóa, quá trình cơ thể phân giải thực phẩm để lấy năng lượng và dưỡng chất. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng hoặc y học, như hệ tiêu hóa, enzyme tiêu hóa hay sức khỏe tiêu hóa. Từ này nhấn mạnh chức năng hơn là vị trí và thường được dùng trước danh từ như hệ thống, sức khỏe hoặc quá trình. Nguồn gốc từ tiếng Latinh digestivus và hậu tố -ive, các thuật ngữ liên quan cũng xuất hiện trong ngành khoa học liên quan.
Người học tiếng Việt có thể hiểu sai digestive là danh từ; nhấn mạnh đây là tính từ đứng trước danh từ.
What is the definition of 'digestive'?
Which sentence correctly uses the word 'digestive'?
Which word is most similar to 'digestive'?
What is the opposite of 'digestive'?
Can you think of a real-life context where something is related to 'digestive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật