LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và chức năng của hệ tiêu hóa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

digestive Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến quá trình phân hủy thực phẩm
  • thuộc về tiêu hóa
  • giúp tạo điều kiện cho việc tiêu hóa
Illustration for this word

digestive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

digestive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈdʒɛstɪv/
Mỹ /daɪˈdʒɛstɪv/
Tiết
digestive

digestive Từ nguyên của Từ

Từ 'digestive' có nguồn gốc từ gốc Latin 'digestivus' (phân hủy) + hậu tố '-ive' (thuộc về). Nó đã qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp cẩn thận phân hủy các nguyên liệu trong bếp, chuẩn bị chúng cho một bữa ăn ngon; điều này phản ánh quá trình tiêu hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Digestive là tính từ mô tả những gì liên quan đến quá trình tiêu hóa, quá trình cơ thể phân giải thực phẩm để lấy năng lượng và dưỡng chất. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng hoặc y học, như hệ tiêu hóa, enzyme tiêu hóa hay sức khỏe tiêu hóa. Từ này nhấn mạnh chức năng hơn là vị trí và thường được dùng trước danh từ như hệ thống, sức khỏe hoặc quá trình. Nguồn gốc từ tiếng Latinh digestivus và hậu tố -ive, các thuật ngữ liên quan cũng xuất hiện trong ngành khoa học liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Digestive đứng trước danh từ để mô tả hệ thống hoặc sản phẩm liên quan tiêu hóa
  • - Kết hợp với các từ như hệ thống, sức khỏe hoặc quá trình
  • - Phân biệt với digestion hoặc digested trong ngữ cảnh khác
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe và dinh dưỡng
  • - Lưu ý gốc từ Latin digestivus và hậu tố -ive

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Digestive chỉ liên quan đến dạ dày
  • Digestive có nghĩa là đã được tiêu hóa
  • Digestive và digestion có thể dùng thay cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Digestive là danh từ trong sử dụng hàng ngày
  • Tất cả các thực phẩm đánh dấu digestive là như nhau với mỗi người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu sai digestive là danh từ; nhấn mạnh đây là tính từ đứng trước danh từ.

Mẹo Học

  • Kết nối digestive với system, health và process trong nhiều ví dụ
  • So sánh digestive với digested và digestion để tránh nhầm lẫn
  • Thực hành trước trong ngữ cảnh y tế hoặc dinh dưỡng
  • Luyện tập với thực phẩm hoặc sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa
  • Nghe cách người bản xứ dùng trong nói chuyện sức khỏe
  • Tạo thẻ học digestives với từ vựng liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'digestive'?

A.A type of clothing worn in warm weather
B.Related to the process of breaking down food in the body
C.A musical term indicating a light tempo
D.Relating to the field of astronomy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'digestive'?

A.Many animals have unique digestive systems that help in processing food.
B.The weather today is quite digestive, isn't it?
C.He read a very digestive book yesterday.
D.A digestive dance form is popular in this region.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'digestive'?

A.Acoustic
B.Artistic
C.Metabolic
D.Symphonic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'digestive'?

A.Digestible
B.Accelerating
C.Static
D.Efficient
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is related to 'digestive'?

A.After the meal, she felt a surge of energy.
B.He enjoys trying new foods at the restaurant.
C.The doctor explained how the digestive system works.
D.They planned a trip to taste different cuisines.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ