LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dilapidated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dilapidated Ý nghĩa của Từ

  • trong trạng thái hư hỏng hoặc tàn phá do sự bỏ bê
  • rơi vào tình trạng tuyệt vọng
  • xuống cấp và đổ nát
Illustration for this word

dilapidated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dilapidated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlæpɪdeɪtɪd/
Mỹ /dɪˈlæpɪˌdeɪtɪd/
Tiết
dilapidated

dilapidated Từ nguyên của Từ

di- = tách rời, lapid- = đá (từ tiếng Latin lapis) + -ated (hình thành tính từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà bằng đá từng hùng vĩ, giờ đây đổ nát và tan vỡ, cho thấy sự bỏ bê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dilapidated mô tả một vật bị hư hỏng nặng do bỏ bê lâu ngày. Dùng cho tòa nhà, cầu, hoặc đồ nội thất, không dành cho người. Nó nhấn mạnh sự xuống cấp thấy được và sự bỏ hoang theo thời gian, khác với từ 'hỏng' hay 'cũ'. Nguồn gốc từ tiếng Latinh lapis (đá) với di- (tách rời) và -ated, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung một công trình đá từng kiêu hãnh nay bị đổ nát, các viên đá vỡ vụn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định xem sự xuống cấp là ở diện mạo hay cấu trúc; tránh miêu tả người; gắn với bối cảnh thời tiết hoặc thời gian; kết hợp với tính từ mô tả khác; nhấn mạnh sự bỏ bê kéo dài; phù hợp trong văn bản formal hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói đến cả người.
  • Có nghĩa là hoàn toàn hỏng.
  • Dùng thay cho già hoặc hỏng ở mọi ngữ cảnh.
  • Ngụ ý suy kiệt đột ngột.
  • Có thể dùng cho đồ vật được bảo quản tốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này nên gắn với đồ vật và địa điểm, không phải người. Hãy chú ý ngữ cảnh mô tả sự xuống cấp gợi hình ảnh lâu ngày; dễ bị nhầm với già đi hay hỏng hóc đơn giản.

Mẹo Học

  • Hình dung một công trình bị xuống cấp nặng để ghi nhớ từ này;
  • Dùng từ tăng cường như 'extremely dilapidated' nếu cần nhấn mạnh;
  • So sánh với từ đồng nghĩa như xuống cấp, đổ nát;
  • Không dùng cho người; thích hợp cho vật thể/địa điểm;
  • Luyện viết mô tả và văn kể chuyện du lịch;
  • Ghi nhớ collocations phổ biến như 'dilapidated building'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dilapidated'?

A.Broken down
B.New
C.Shiny
D.Modern
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dilapidated' used correctly?

A.The sparkling clean kitchen is dilapidated.
B.She just bought a dilapidated car.
C.The brand new house looks dilapidated.
D.The modern car is not dilapidated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dilapidated'?

A.Rundown
B.Immaculate
C.Meticulous
D.Sleek
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dilapidated'?

A.Decrepit
B.Well-maintained
C.Tattered
D.Obsolete
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a dilapidated building in real life?

A.Luxurious and modern
B.Brand new and sturdy
C.Old and falling apart
D.Bright and clean

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ