LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dilatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dilatory Ý nghĩa của Từ

  • gây chậm trễ
  • thích trì hoãn
  • chậm hành động
Illustration for this word

dilatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dilatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪləˌtəri/
Mỹ /ˈdɪləˌtɔri/
Tiết
dilatory

dilatory Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'di-' (rời xa) + 'latory' (từ 'latus', mang). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ốc sên đang mang một gánh nặng nặng nề, di chuyển chậm chạp, tượng trưng cho ý tưởng về sự trì hoãn và chậm trễ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dilatory nhằm chỉ hành vi hoặc chính sách chậm trễ, gây ra sự trì hoãn. Thông thường hàm ý thói quen trì hoãn hoặc né tránh quyết định, không phải sự thận trọng hợp lý. Trong bối cảnh quản lý dự án hoặc thủ tục hành chính, hành động hoặc biện pháp dilatory thường bị phê phán vì làm mất thời gian và gây khó chịu cho đồng nghiệp. Lưu ý người học nên nắm rõ các cụm từ như dilatory measures hoặc dilatory tactics để dùng đúng ngữ cảnh và không nhầm với sự thận trọng có cân nhắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ dilatory để mô tả các hành động hoặc biện pháp gây trì hoãn không cần thiết.
  • Nó ngụ ý sự trì hoãn hoặc né tránh, không chỉ sự cân nhắc cẩn trọng.
  • Kết hợp với các cụm như dilatory measures hay dilatory tactics.
  • Tránh dùng cho những trì hoãn nhỏ hoặc không thể tránh khỏi.
  • Đừng nhầm nó với từ ngữ trung lập như chậm hoặc từ ngữ thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là lười biếng; nó tập trung vào sự chậm trễ hành động.
  • khác với tardy; tardy là đến muộn, còn dilatory là trì hoãn phản ứng hoặc thủ tục.
  • Không phải lúc nào cũng liên quan đến lập kế hoạch cẩn trọng; nó ám chỉ sự chậm trễ không cần thiết.
  • Có thể mô tả cả con người lẫn quy trình.
  • Ít được dùng cho sự chậm trễ nhỏ hoặc không thể tránh khỏi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dilatory được hiểu là hành động hoặc biện pháp chậm trễ, mang tính phê phán. Học viên hay nhầm với từ chậm hoặc từ thận trọng trung lập; hãy chú ý ngữ cảnh hành chính hoặc quản lý dự án.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dilatory measures, dilatory tactics, dilatory responses.
  • So sánh với nhanh chóng và quyết đoán để nắm sự khác biệt.
  • Luyện tập trong bối cảnh quản lý dự án hoặc thủ tục hành chính.
  • Tránh dùng cho các sự chậm trễ nhỏ hoặc không thể tránh khỏi.
  • Sử dụng trong văn bản formal để chỉ trích thủ tục.
  • Ghép với danh từ mô tả quá trình hoặc cơ quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dilatory' mean?

A.Quick to act
B.Helpful and friendly
C.Causing delay
D.Being careful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dilatory' in a sentence.

A.Her dilatory actions caused her to miss the flight.
B.The dilatory student studied very hard for the exam.
C.He was dilatory in finishing the project ahead of time.
D.The dilatory cheetah chased its prey.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dilatory'?

A.Proactive
B.Lazy
C.Sluggish
D.Prompt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dilatory'?

A.Fast
B.Deliberate
C.Tardy
D.Negligent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be dilatory?

A.A person who always finishes their work ahead of schedule.
B.Someone who frequently procrastinates on important tasks.
C.An individual who quickly responds to urgent emails.
D.A student who regularly meets deadlines for assignments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ