LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frustrated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frustrated Ý nghĩa của Từ

  • ngăn cản ai đó đạt được mục tiêu
  • gây ra cảm giác tức giận hoặc thất vọng
  • làm cho không hiệu quả hoặc hủy bỏ
Illustration for this word

frustrated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frustrated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frʌs.treɪt/
Mỹ /frʌs.treɪt/
Tiết
frustrate

frustrated Từ nguyên của Từ

frustrate = frustra (Latinh 'vô ích') + -ate (hậu tố động từ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn cố gắng với tới một cái kệ cao nhưng liên tục bị trượt; sự thất vọng đó thể hiện bản chất của từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frustrate nghĩa là ngăn cản ai ấy đạt được mục tiêu hoặc gây cho họ cảm giác tức giận hoặc thất vọng. Nó cũng có thể có ý nghĩa làm cho nỗ lực trở nên vô hiệu hoặc làm trì hoãn kế hoạch. Phân biệt với làm người ta khó chịu là một phần quan trọng; từ này nhấn mạnh sự chắn ngại và kết quả hơn là sự khó chịu đơn thuần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Đừng nhầm với làm phiền/khó chịu; 2. Dùng với kế hoạch tiến triển để chỉ sự chắn ngại; 3. be frustrated (cảm xúc) vs frustrate (hành động); 4. be frustrated by diễn đạt phản ứng cảm xúc; 5. trong văn viết trang trọng hãy dùng từ đồng nghĩa như cản trở, ngăn cản; 6. nhớ nguồn gốc frustra = trong vô ích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn frustrate với làm phiền.
  • Chỉ xem là trạng thái cảm xúc mà bỏ qua sự cản trở.
  • Dùng frustrate cho người mà quên yếu tố kế hoạch.
  • Nhầm lẫn danh từ frustration với động từ frustrate.
  • Không nhận ra sự khác giữa cản trở và làm người ta khó chịu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, frustration có thể là cản trở mục tiêu hoặc gây ra cảm giác bực mình. Phân biệt giữa hành động cản trở và phản ứng cảm xúc là cần thiết.

Mẹo Học

  • - Học hai cách dùng chính: cản trở mục tiêu và cảm giác thất vọng.
  • - Luyện các collocations như frustrate kế hoạch của ai đó, cản trở tiến triển.
  • - Phân biệt be frustrated by (cảm xúc) vs frustrate (hành động).
  • - Trong văn viết trang trọng, dùng thwart/hinder khi thích hợp.
  • - Liên hệ giữa frustration (danh từ) và frustrating/frustrated (tính từ/khiếm khuyết).
  • - Dùng ví dụ thực tế để phân biệt cản trở và cảm xúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'frustrated'?

A.Disappointed
B.Confused
C.Angry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'frustrated' correctly?

A.She felt frustrated after losing the match.
B.I was thrilled with the results of the test.
C.They were confused by the instructions given.
D.He was calm and collected during the presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'frustrated'?

A.Satisfied
B.Agitated
C.Pleased
D.Irritated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'frustrated'?

A.Upset
B.Annoyed
C.Distressed
D.Content
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you feel frustrated?

A.Winning a competition
B.Reading a compelling book
C.Relaxing on a beach
D.Trying to solve a difficult puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ