LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dimes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dimes Ý nghĩa của Từ

  • đồng xu mười cent ở Mỹ
  • một khoản tiền nhỏ
  • diễn đạt những điều tầm thường một cách vui nhộn
Illustration for this word

dimes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dimes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪm/
Mỹ /daɪm/
Tiết
dime

dimes Từ nguyên của Từ

Dime có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'diezmo' (mười), lịch sử là từ Latin. Hình ảnh là đồng xu nhỏ lấp lánh đại diện cho sự giàu có—hình dung ánh sáng của một dime trong tay trẻ em, biểu thị cho một kho báu nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em dườn tay, chạm nhẹ ngón trỏ lên hàng tiền và đẩy dime một chút. Em lật nó trong lòng bàn tay, điều chỉnh grip, cảm nhận một vật thể nhỏ có thể chi phối một khoảnh khắc. Đặt nó xuống, em nhận ra dime chỉ là một số tiền nhỏ, dễ giấu vào túi và cũng có thể được dùng trong một trò đùa nhẹ nhàng. Em giữ quan sát và để ý nghĩa dần hiện ra từ đồng tiền bé nhỏ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dime là đồng tiền mười cent Mỹ, nhỏ gọn và sáng bóng có mép rãnh. Ngoài ý nghĩa giá trị tiền, dime còn được dùng như phép ẩn dụ để nói về số tiền rất nhỏ hoặc điều gì đó vô cùng tầm thường theo cách dí dỏm. Người học nên kết hợp với các cụm từ như 'not worth a dime' hoặc 'cost a dime' để nắm sắc thái về tiền bạc và giá cả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dime là đồng tiền mười cent Mỹ và cũng có thể dùng để nói về số tiền rất nhỏ theo cách dí dỏm. Dùng trong ngữ cảnh tiền bạc và ngân sách và kết hợp với các cụm từ như not worth a dime.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dime không chỉ là giá trị mười cent mà còn có ý nghĩa ẩn dụ.
  • Học viên thường hiểu nhầm dime là một số tiền nhất định cố định.
  • Ngôn ngữ Việt Nam có thành ngữ riêng cho “rẻ như bèo” phù hợp với ý nghĩa.
  • Not worth a dime bị dịch sai nghĩa nếu dịch từng chữ.
  • Dime có thể gây nhầm lẫn khi so sánh với đơn vị tiền tệ Việt Nam.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, dime vừa là tiền vừa là ẩn dụ nhỏ, luyện hai nghĩa riêng biệt để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • 1) học dime vừa là đồng tiền vừa là lượng nhỏ
  • 2) luyện các cụm từ not worth a dime và cost a dime
  • 3) so sánh với đồng tiền tương đương ở nước bạn
  • 4) nghe dime trong thành ngữ và nhạc
  • 5) dùng hình ảnh để gắn dime với giá trị nhỏ
  • 6) tạo các cuộc hội thoại về mua sắm và ngân sách

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ