LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disabilities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disabilities Ý nghĩa của Từ

  • một tình trạng hạn chế các chuyển động, cảm giác hoặc hoạt động của một người
  • một tình trạng thể chất hoặc tâm lý ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày
  • một bất lợi trong một tình huống nhất định
Illustration for this word

disabilities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disabilities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsəˈbɪlɪti/
Mỹ /ˌdɪsəˈbɪləti/
Tiết
disability

disabilities Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời, ability = khả năng; Nguồn gốc: Latin → tiếng Anh trung đại; Hãy tưởng tượng một người cảm thấy 'tách rời' khỏi người khác do một tình trạng hạn chế, hình dung một mảnh ghép không vừa vặn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cửa và đẩy, hai bàn chân đứng vững và cơ thể căng thẳng. Cửa khó nhúc nhích, tôi đổi tư thế, điều chỉnh lực và tiếp tục đẩy. Mỗi lần nỗ lực là một cảm giác ràng buộc; những công việc hàng ngày cần nhiều thời gian hơn. Lúc ấy, từ disability không còn là một nhãn mác trừu tượng, mà là một thực tế sống động của cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khuyết tật là một thuật ngữ rộng mô tả một tình trạng có thể giới hạn hoạt động hàng ngày về thể chất, giác quan, nhận thức hoặc tâm lý. Nó có thể rõ ràng và thấy được, như một hạn chế vận động, hoặc ẩn, như khó khăn học tập hoặc rối loạn tâm thần. Khuyết tật không chỉ là thiếu sót mà còn phản ánh rào cản xã hội, môi trường và chính sách khiến người có khuyết tật gặp khó khăn trong tham gia. Với thiết kế tiếp cận được, thái độ bao dung và dịch vụ hỗ trợ, người khuyết tật có thể sống độc lập và có ý nghĩa. Việc dùng ngôn ngữ tôn trọng giúp giảm kỳ thị và tập trung vào người chứ không phải tình trạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ngôn ngữ tập trung vào người: nói 'một người có khuyết tật' thay vì 'người khuyết tật'.
  • Không quy kết người với khuyết tật vào sự bất khả năng.
  • Dùng thuật ngữ về tiếp cận và hòa nhập.
  • Đưa ra ví dụ về tham gia và năng lực.
  • Hỏi ý kiến người nói về từ ngữ thích hợp để tránh kỳ thị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khuyết tật có nghĩa là không làm được gì
  • Khuyết tật lúc nào cũng thấy được
  • Người khuyết tật luôn bất hạnh
  • Khuyết tật chỉ là vấn đề y tế
  • Người khuyết tật không thể làm việc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần hiểu khuyết tật ở quan điểm xã hội và quyền, dùng từ ngữ tôn trọng và bao dung.

Mẹo Học

  • Học từ ngữ tập trung vào người: nói 'một người có khuyết tật' thay vì 'người khuyết tật'.
  • Tránh quy kết người với khuyết tật vào sự bất khả năng.
  • Dùng thuật ngữ về tiếp cận và hòa nhập.
  • Đưa ra ví dụ về tham gia và năng lực.
  • Hỏi ý kiến người nói về từ ngữ thích hợp để tránh kỳ thị.
  • Sử dụng ngôn từ tôn trọng và trung lập.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ