lợi ích sức khỏe thể chất
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
physical: từ 'physic' (tự nhiên) + 'al' (thuộc về). Xuất phát từ tiếng Latin 'physica' → tiếng Pháp cổ 'physique' → tiếng Anh 'physical'. Hãy hình dung ánh nắng chiếu xuống trái đất nơi tự nhiên đang sống động và hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đang cầm một chiếc cốc, cảm nhận trọng lượng chắc chắn trong lòng bàn tay, sẵn sàng di chuyển nó. Tôi đẩy nhẹ về phía trước và điều chỉnh grip cho chắc khi nó trượt, giữ cho động tác được kiểm soát. Lực từ cẳng tay truyền tới và tôi đặt cốc ở đúng vị trí, nhịp thở trở lại bình thường. Quá trình này biến những gì thuộc về thế giới vật lý thành kinh nghiệm có thể cảm nhận được: những thứ có thể chạm, nắm và di chuyển dần trở nên ngôn ngữ của cơ thể.
Physical có thể đóng vai trò trạng từ mô tả hành động liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, và là tính từ diễn tả điều gì đó hữu hình, liên quan đến cơ thể hoặc thế giới vật chất. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa vật lý với trạng thái cảm xúc hoặc trừu tượng, hoặc dùng physical để nhấn mạnh sự thật/điều đúng theo nghĩa bóng. Trong tiếng Việt, ta thường dịch bằng 'vật lý/thể chất' cho tính từ và 'về mặt thể chất' cho trạng từ. Hiểu đúng sự khác biệt sẽ giúp dùng physically/physical một cách tự nhiên. Ví dụ: physically tired; physical evidence.
Tiếng Anh thường phân biệt giữa thực tại cơ thể và trạng thái tâm lý; người học thường mở rộng nghĩa vật lý sang các trạng thái cảm xúc hay trừu tượng. Tập trung vào những gì có thể chạm/đo được.
What is the meaning of the word 'physical'?
Which sentence uses the word 'physical' correctly?
Which word is most similar to 'physical'?
What is the opposite of 'physical'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'physical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật