LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disappointment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disappointment Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng do không đạt được kỳ vọng
  • trạng thái thất vọng
Illustration for this word

disappointment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I felt disappointment when I lost the game.
  • Her disappointment was clear when she didn't get the job.
  • He hid his disappointment after the surprise party.
  • The movie was fun, but there was disappointment in the ending.
  • We all share the disappointment of missing the concert.

disappointment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
Tiết
disappointment

disappointment Từ nguyên của Từ

dis- = không + appoint = chỉ định; nguồn gốc: Latin 'disappointare' (không đáp ứng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm giác nặng nề của một lời hứa bị phá vỡ khi bạn có hy vọng cao, chỉ để thấy chúng tan biến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em hít thở sâu, thả vai lỏng và di chuyển bàn tay để điều chỉnh hướng. move phía trước mở ra một chút, nhưng kết quả như mong đợi vẫn chưa tới. Em điều chỉnh tư thế, giữ tập trung và quyết định thử một cách tiếp cận khác. Từ 'disappointment' xuất hiện trong đầu tôi, nhắc nhở rằng kỳ vọng có thể thất bại, và tôi mang bài học này vào bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự thất vọng là cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng khi mong đợi của bạn không được đáp ứng. Nó phát sinh từ khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế, có thể đi kèm với nản lòng hoặc hụt hẫng. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'thất vọng' với mức độ nhẹ đến nặng và có thể nói 'tôi thất vọng' hay 'điều này làm tôi thất vọng'. Khác với tiếng Anh, người Việt thường nhấn mạnh hoàn cảnh và quan hệ liên quan, và có thói quen nói ám chỉ hơn là đổ lỗi thẳng. Khi gặp thất vọng, người Việt thường tìm sự an ủi, xem lại kế hoạch và tìm giải pháp mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng danh từ 'sự thất vọng' cho cảm xúc và động từ 'làm thất vọng' cho hành động.
  • - 'Tôi thất vọng' diễn đạt cảm xúc cá nhân sau kế hoạch thất bại.
  • - 'Thất vọng' mô tả sự kiện, không phải người.
  • - Kết hợp cảm xúc với kế hoạch để tiến về phía trước.
  • - Văn hóa khác nhau có thể khác về mức độ trực tiếp khi diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự thất vọng đồng nghĩa với nỗi buồn.
  • Chỉ người khác mới có thể làm bạn thất vọng.
  • Không khóc thì không thất vọng.
  • Thất vọng là trạng thái vĩnh viễn.
  • Thất vọng có lợi ích gì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: thất vọng là cảm xúc mang tính chủ quan; tiếng Anh thường cho phép diễn đạt trực tiếp, trong khi tiếng Việt có thể dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng và gián tiếp hơn.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ, động từ và tính từ cho cảm xúc: thất vọng, làm thất vọng, thất vọng (tính từ).
  • Phân biệt cảm xúc và sự kiện gây cảm xúc.
  • Sử dụng trạng từ để điều chỉnh mức độ (một chút thất vọng, hoàn toàn thất vọng).
  • Diễn đạt tôn trọng và tránh quy tội cho người khác.
  • Kết hợp thất vọng với chiến lược đối phó để cho thấy sự thích nghi.
  • Trong văn viết trang trọng, mô tả trạng thái thay vì đổ lỗi cho người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disappointment'?

A.Happiness
B.Sadness
C.Excitement
D.Frustration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disappointment' correctly?

A.She was thrilled with the surprise party.
B.His failure led to disappointment in his family.
C.I am delighted to see you.
D.The success of the project brought joy to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'disappointment'?

A.Success
B.Satisfaction
C.Pleasure
D.Letdown
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'disappointment'?

A.Despair
B.Hope
C.Regret
D.Displeasure
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a real-life situation involving 'disappointment'?

A.Throwing a successful surprise party for a friend.
B.Winning the lottery unexpectedly.
C.Graduating with top honors.
D.Not getting the job after a promising interview.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ