LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disc - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disc Ý nghĩa của Từ

  • một vật thể hình tròn phẳng và mỏng
  • một vật tròn dùng trong thể thao
  • đĩa CD cho lưu trữ dữ liệu
Illustration for this word

disc Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disc Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsk/
Mỹ /dɪsk/
Tiết
disc

disc Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dis- = tách rời, c- = cắt hoặc chia. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'discus' → Pháp cổ 'disque' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa bị cắt thành từng mảnh, biểu thị sự tách rời và chia rẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhặt một disc và đặt nó vào lòng bàn tay, cạnh lạnh và rõ ràng. I move cổ tay, nghiêng nhẹ để nó quay trên không. Để bắt hoặc ném, tôi điều chỉnh tư thế và cảm nhận lực đẩy và kéo đang làm việc trong grip. Khi nó rơi lên bàn hoặc bay về phía mục tiêu, từ ấy trở nên hiện hữu như một vòng tròn quen thuộc và mỏng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một ổ đĩa là một vật thể tròn phẳng và mỏng. Trong đời sống hàng ngày, disc có thể chỉ một chiếc đĩa tròn để đặt đồ hoặc một vòng bay trong thể thao, và trong công nghệ thông tin, từ disc từng được dùng để chỉ các phương tiện lưu trữ như đĩa quang hoặc đĩa cứng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh discus, qua tiếng Pháp disque, đưa vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một vòng tròn bị cắt thành nhiều phần tượng trưng cho sự phân chia và sự thống nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Disc có nhiều nghĩa: vật thể phẳng tròn, đĩa quang hoặc đĩa cứng.
  • Trong thể thao, disc có thể chỉ đĩa bay; Trong CNTT, disc từng được dùng cho phương tiện lưu trữ.
  • Chính tả có thể khác nhau tùy ngữ cảnh, discs cho đối tượng và disks cho lưu trữ.
  • Nhắc nhở: nhắc tới nguồn gốc từ латинский discus để nhớ khái niệm phân tách và hợp nhất.
  • Mẹo: hình dung vòng tròn bị cắt thành các lát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disc chỉ dùng cho một món đồ chơi Frisbee trong thể thao.
  • Disc và Disk không thể hoán đổi cho nhau.
  • Disc luôn chỉ đĩa quang ở mọi ngữ cảnh.
  • Disc là cách viết của Anh; Disk phổ biến ở Mỹ.
  • Danh từ số nhiều là discs theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt ý nghĩa của disc dựa trên ngữ cảnh; chú ý cách viết disc/disk tùy ngữ cảnh kỹ thuật hay thông dụng.

Mẹo Học

  • Hình dung vòng tròn bị cắt thành lát để ghi nhớ nghĩa.
  • Discs cho đối tượng, disks cho phương tiện lưu trữ; chú ý ngữ cảnh.
  • Kết nối Frisbee với thể thao để phân biệt với đĩa quang.
  • Luyện tập dạng số nhiều tùy ngữ cảnh.
  • Dùng ví dụ cụ thể như đĩa quang, đĩa cứng, đĩa bay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disc'?

A.A tool
B.A flat round object
C.A shape
D.A container
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is an example of using 'disc' in a sentence?

A.She placed the disc on the table.
B.He carried a heavy disc.
C.The disc overflowed with water.
D.The disc was used for cutting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an opposite word for 'disc'?

A.Line
B.Square
C.Triangle
D.Rectangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a 'disc'?

A.Art class
B.Sports field
C.Science lab
D.Music concert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where you might encounter a 'disc'?

A.Discussing a film
B.Playing frisbee with friends
C.Cooking dinner
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ