LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discontinue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discontinue Ý nghĩa của Từ

  • dừng làm hoặc cung cấp một cái gì đó
  • không tiếp tục nữa
  • ngắt quãng một quá trình
Illustration for this word

discontinue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discontinue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪs.kənˈtɪn.juː/
Mỹ /dɪs.kənˈtɪn.ju/
Tiết
discontinue

discontinue Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'dis-' (tách rời) + 'tiếp tục' (tiến hành). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'dis-' + 'continuare' (tiếp tục), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc tàu hỏa dừng lại hoàn toàn trên đường ray, tượng trưng cho một cái gì đó không còn tiến lên nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discontinue có nghĩa là ngừng cung cấp hoặc làm điều gì đó, hoặc chấm dứt một quá trình đang diễn ra. Đây là từ khá trang trọng, thường gặp trong thông báo chính thức, hợp đồng hoặc các văn bản kỹ thuật. Nó có thể dùng với tính từ hoặc động từ theo cấu trúc 'discontinue a service' hoặc 'discontinue a product line'. Trong tiếng Việt, người học thường dùng 'ngừng', 'dừng', hoặc 'tạm dừng' tùy ngữ cảnh, nhưng discontinue mang sắc thái quyết định bởi một cơ quan có thẩm quyền. Nguồn gốc từ Latinh dis- 'rời xa' và continuare 'tiếp tục', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh gợi nhớ: một đoàn tàu dừng hẳn lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Discontinue là từ trang trọng dùng để ngừng cung cấp hoặc thực hiện một điều gì đó, hoặc kết thúc một quá trình đang diễn ra.
  • Nó thường gặp trong thông báo chính thức, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Có thể dùng với danh từ hoặc động từ: discontinue một dịch vụ, discontinue một dòng sản phẩm.
  • Trong tiếng Việt, người học hay dùng ngừng, dừng hoặc tạm dừng tùy ngữ cảnh, nhưng discontinue mang sắc thái quyết định.
  • Nguồn gốc từ Latinh dis- và continuare.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có ý kiến cho rằng discontinue chỉ áp dụng cho sản phẩm; thực tế còn áp dụng cho dịch vụ và quy trình.
  • Nhiều người nghĩ đây là kết thúc vĩnh viễn; đôi khi nó là dừng tạm thời vẫn có thể đảo ngược.
  • Hiểu nhầm discontinue với dừng lại ở mọi ngữ cảnh.
  • Nghĩ rằng luôn cần thông báo trước; phụ thuộc hợp đồng hoặc chính sách.
  • Thuật ngữ này mang sắc thái formal, ít dùng trong trò chuyện thường nhật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Discontinue là từ trang trọng được dùng để kết thúc dịch vụ, sản phẩm hoặc quá trình. Người học thường nghĩ nó như đồng nghĩa của 'dừng', nhưng nó mang sắc thái chính thức và thường đòi sự thông báo.

Mẹo Học

  • Hãy coi discontinue như một lựa chọn formal thay cho 'dừng'.
  • Dùng với danh từ như dịch vụ, sản phẩm hoặc quy trình.
  • Phân biệt với 'cease' để nhận biết sắc thái quyết định chính thức.
  • Chú ý thì quá khứ và hiện tại: discontinue vs discontinued.
  • Luyện tập với thông báo và hợp đồng để nắm cú pháp trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discontinue'?

A.To improve a process
B.To start something new
C.To stop doing or providing something
D.To expand a service
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'discontinue' correctly?

A.She plans to discontinue her morning routine tomorrow.
B.They decided to discontinue their new marketing strategy.
C.The company will discontinue production of that product.
D.He will discontinue running every day for exercise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discontinue'?

A.Introduce
B.Terminate
C.Encourage
D.Improve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discontinue'?

A.Stop
B.Continue
C.Suspend
D.Abort
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a service might end?

A.The store will cease offering free classes next month.
B.Due to declining sales, the brand will discontinue a popular line.
C.Many products are being removed from the inventory.
D.There is a plan to cut back on customer support.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ