discord - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: dis- (tách rời) + cord (trái tim). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'discordia' → Pháp cổ 'discorde' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai dây trái tim bị kéo ra xa, tạo ra âm thanh biểu thị cho sự xung đột.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiscord là một từ tiếng Anh có thể làm danh từ hoặc động từ. Danh từ Discord chỉ sự bất đồng hoặc xung đột làm phá vỡ sự hòa thuận giữa người với người, hoặc trong nhóm. Nó cũng có thể chỉ sự thiếu hòa hợp giữa các thành viên của một cộng đồng. Động từ ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó người ta nói 'to disagree' hoặc 'have a disagreement'. Trong nhạc học, discord ám chỉ âm thanh không hòa hợp, tạo cảm giác khó chịu có chủ đích. Từ nguyên học từ dis- (rời ra) và cord (trái tim), qua discordia và discord. Người học cần nhớ rằng discord nhấn mạnh sự bất đồng lâu dài, hơn là một tranh cãi ngắn ngủi.
Người Việt thường nghĩ tới bất đồng lâu dài; tuy nhiên trong tiếng Anh hàng ngày, người ta dùng 'disagree' cho bất đồng ngắn. Cần phân biệt với nghĩa âm nhạc.
What is the definition of the word 'discord'?
Choose the sentence that uses the word 'discord' correctly.
Which word is most similar to 'discord'?
What is the opposite of 'discord'?
Can you give an example of a real-life scenario of conflict among group members?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật