LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discourse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discourse Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc thảo luận hoặc cuộc trò chuyện tổ chức và chính thức
  • cách mà ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản và ngữ cảnh
  • một buổi nói chuyện hoặc bài viết dài về một chủ đề cụ thể
Illustration for this word

discourse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discourse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪs.kɔːs/
Mỹ /ˈdɪs.kɔrs/
Tiết
discourse

discourse Từ nguyên của Từ

dis- (tách rời) + dòng chảy (dòng chảy) = 'một dòng chảy của lời nói hoặc tư tưởng'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh Trung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông từ ngữ chảy giữa những người khi họ chia sẻ ý tưởng, minh họa cách thức diễn ngôn kết nối những suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy nhẹ ghế, mở sổ tay, và điều chỉnh tư thế. Tôi đưa ra ý kiến, khi người khác nói thì lùi lại, điều chỉnh nhịp điệu. Dòng lời nói và phản hồi dần tạo nên một cuộc trò chuyện trang trọng, cũng dùng trong văn bản và bối cảnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discourse có nghĩa là cách mọi người giao tiếp ở một bối cảnh cụ thể và có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ, mặc dù dùng danh từ phổ biến hơn. Danh từ discourse dùng để chỉ một cuộc thảo luận formal và có tổ chức, hoặc ngôn ngữ được dùng trong văn bản và bối cảnh, phong cách và kiểu ngữ dụng. Trong ngôn ngữ học, phân tích diễn ngôn nghiên cứu cách quyền lực, văn hoá và các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến những gì được nói và cách nói. Dạng động từ hiếm gặp, có thể dùng để nói về việc trình bày dài dòng một chủ đề. Hãy tưởng tượng một cuộc thảo luận về đổi mới xanh và diễn ngôn quanh nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Discourse có nghĩa là cách mọi người giao tiếp ở một bối cảnh cụ thể và có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ.
  • Động từ discourse hiếm gặp; dùng to discourse on khi nói về một chủ đề.
  • Các collocations phổ biến: diễn ngôn công khai, diễn ngôn chính trị, diễn ngôn học thuật.
  • Hãy chú ý đến ngữ pháp và giọng điệu khi đọc văn bản học thuật.
  • Đọc tài liệu xã hội học ngôn ngữ giúp nhận diện được kiểu diễn ngôn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diễn ngôn không chỉ là một quan điểm; nó bao gồm cách dùng ngôn ngữ trong văn bản và ngữ cảnh.
  • Đừng nhầm giữa discourse với thảo luận; discourse còn xét đến ngữ dụng và phong cách.
  • Động từ discourse hiếm gặp; nên dùng to discourse on hoặc discuss.
  • Các collocations: diễn ngôn công khai, diễn ngôn chính trị, diễn ngôn học thuật.
  • Discourse xuất hiện trong truyền thông và chính sách, không chỉ trong học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Diễn ngôn vượt ra ngoài một cuộc thảo luận đơn thuần; nó gồm cả ngôn ngữ dùng trong văn bản và bối cảnh xã hội, cùng với động lực quyền lực. Lỗi phổ biến là nghĩ nó chỉ là nói chuyện; động từ hiếm.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa chính: thảo luận và ngôn ngữ trong văn bản.
  • to discourse on chỉ dùng trong ngữ cảnh formal; nếu không hãy dùng discuss.
  • Luyện các collocations phổ biến: diễn ngôn công khai, diễn ngôn chính trị, diễn ngôn học thuật.
  • Chú ý các từ nối để nắm mạch văn.
  • Phân biệt discourse với discourse analysis.
  • Đọc văn bản học thuật để nhận diện đặc trưng của diễn ngôn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'discourse'?

A.Formal discussion
B.Happy
C.Run
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discourse' correctly?

A.She ran a discourse marathon.
B.The red discourse.
C.He talked about discourse when discussing fashion.
D.I'm so discourse today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discourse'?

A.Exchange
B.Sad
C.Jump
D.Blue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discourse'?

A.Sit
B.Angry
C.Silence
D.Green
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'discourse'?

A.Eating ice cream on a sunny day
B.Talking to a friend about a book club meeting
C.Running in a race
D.Painting a house red

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ