LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disenchant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disenchant Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng khỏi ảo tưởng
  • làm ai đó mất đi niềm đam mê
  • loại bỏ sức hấp dẫn
Illustration for this word

disenchant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disenchant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsɪnˈtʃɑːnt/
Mỹ /dɪsənˈtʃænt/
Tiết
disenchant

disenchant Từ nguyên của Từ

(a) dis- (không) + enchant (niệm phép). (b) Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desenchanter', từ tiếng Latin 'dis' + 'incantare'. (c) Hãy tưởng tượng một phù thủy mất đi sức mạnh của mình, không còn khả năng để mê hoặc, gợi nhớ đến một sự nhận thức ngọt ngào và chua xót khi sức hấp dẫn dần phai nhạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disenchant có nghĩa là thoát khỏi ảo tưởng hoặc mê hoặc, hoặc làm mất đi sự quyến rũ của một thứ gì đó. Thường được dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt sự mất mát niềm mê hoặc đối với một ý tưởng, sản phẩm hoặc nhân vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi disenchant là một động từ hơi trang trọng, mang tính văn học.
  • Thường dùng với from hoặc with (disenchant from/with).
  • Dùng khi niềm tin hoặc ảo tưởng tan biến.
  • Từ tương ứng ở tính từ là disenchanted (with/from).
  • Phân biệt với disillusion và enchant ở nghĩa đối lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ là chỉ mang tính phép thuật.
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho ma thuật, chứ không phải ý tưởng hay đồ vật.
  • Disenchant và disillusion không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • Ít dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Disenchant biểu thị sự chuyển từ bị mê hoặc sang thực tế; thường gặp trong văn viết hoặc phê bình, lưu ý cách dùng from/with.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: thoát khỏi ảo tưởng và mất mỏi mê bằng nghĩa bóng.
  • Ghi nhớ các cụm từ đi kèm: disenchant from, disenchant with, và disenchanted with/from.
  • So sánh với disillusion để nhận biết sắc thái (bất mãn vs nhận thức).
  • Luyện tập trong văn bản văn học hoặc phê bình.
  • Disenchanted miêu tả trạng thái, không phải hành động.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng trong văn viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disenchant' mean?

A.To enchant someone again
B.To decorate a place
C.To free someone from illusion or false beliefs
D.To charm animals
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'disenchant'?

A.The movie was meant to disenchant the audience with its captivating storyline.
B.After the excitement wore off, he began to disenchant with the reality of the situation.
C.She tried to disenchant her friend with a wonderful gift.
D.The magician's tricks were meant to disenchant the crowd.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'disenchant'?

A.Enchant
B.Charm
C.Disillusion
D.Satisfy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disenchant'?

A.Bore
B.Enchant
C.Disillusion
D.Dissatisfy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel disenchantment?

A.He was filled with excitement after receiving the award.
B.She found that her dream job was not what she expected, leading to her disenchantment.
C.Many people felt a sense of joy during the festival.
D.The new restaurant in town quickly became popular.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ