LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dismember - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dismember Ý nghĩa của Từ

  • cắt đứt hoặc loại bỏ các chi của ai đó hoặc cái gì đó
  • tách thành từng phần
  • làm yếu đi hoặc vô hiệu hóa cái gì đó
Illustration for this word

dismember Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dismember Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈmɛm.bə/
Mỹ /dɪsˈmɛm.bɚ/
Tiết
dismember

dismember Từ nguyên của Từ

(de- 'tách ra' + member 'chi' ) → latin dismembrāre → pháp cổ dismembrer → tiếng anh dismember. Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt đứt các chi của một bệnh nhân bằng dao mổ, từ này nắm bắt sự chính xác của phẫu thuật và sự kinh hoàng của việc bị cắt chi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dismember có nghĩa là cắt bỏ chi hoặc tứ chi của một người hay một con vật, hoặc chia một vật thành nhiều phần. Từ này thường liên quan đến cảnh bạo lực, nhưng cũng được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật để mô tả sự tách rời các thành phần. Nó cũng có nghĩa ẩn dụ: phá vỡ một kế hoạch hay hệ thống ra từng phần để phân tích. Dạng từ liên quan gồm dismembered và dismemberment. Từ này mang sắc thái lạnh lùng, vì vậy cần chú ý tới ngữ cảnh và khán giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tránh dùng trong văn nói thông thường.
  • 2) Không thay thế bằng dismantle khi mô tả phân tách vật thể.
  • 3) Dismembered/dismemberment dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • 4) Trong y khoa, dùng amputation hoặc dissection tùy nghĩa.
  • 5) Lưu ý về âm hưởng nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn gắn với sự bạo lực thực sự.
  • Có thể dùng thay cho dismantle cho bất kỳ đồ vật nào.
  • Chủ yếu là thuật ngữ y khoa cho việc cắt bỏ.
  • Dismembered và dismemberment không phải luôn trang trọng như từ gốc.
  • Chỉ xuất hiện trong tiểu thuyết tội phạm hay kinh dị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường gắn dismember với hình ảnh bạo lực; phân biệt ngữ cảnh y tế/kỹ thuật với cách dùng ẩn dụ rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Xem lại ngữ cảnh để phân biệt nghĩa mạnh và nghĩa trung lập.
  • So sánh dismember với dismantle và disassemble.
  • Học các biến thể dismembered và dismemberment.
  • Luyện tập các câu ẩn dụ như phá vỡ một kế hoạch.
  • Đọc văn bản kỹ thuật hoặc học thuật để giữ giọng điềm đạm.
  • Chú ý các collocation nhạy cảm với cơ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'dismember'?

A.To join together
B.To assemble parts
C.To cut off the limbs of
D.To strengthen a bond
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dismember' correctly?

A.The chef will dismember the chicken for the recipe.
B.They decided to dismember the charity event for next month.
C.During recess, the kids will dismember their toys outside.
D.She plans to dismember the furniture in her room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dismember'?

A.Separate
B.Unite
C.Combine
D.Gather
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dismember'?

A.Detach
B.Rejoin
C.Divide
D.Split
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dismember' would be appropriately used?

A.A doctor was called in to check on the patients' health.
B.The artist decided to create a sculpture using various materials.
C.In horror movies, villains often dismember their victims.
D.When organizing a party, you need to plan the guest list carefully.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ