dismissal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời + miss = gửi đi. Từ tiếng Latinh 'dismissus', qua tiếng Pháp cổ 'dismis'. Tưởng tượng một ông chủ vẫy tay chào tạm biệt khi gửi nhân viên về nhà vào cuối ngày làm việc, thể hiện cảm giác hoàn thành và giải phóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên bàn, thở sâu và nhìn ngày tháng move trên màn hình. Tôi chỉnh tư thế, nắn lại nhịp thở, để quyết định có chỗ đứng trong căn phòng. Không khí thay đổi; kết thúc một vai trò giống như đóng cửa một cánh cửa trong đầu. Đó không phải đổ lỗi, mà là giữ nhịp và mở đường cho những gì đến.
Dismissal là một danh từ có vài nghĩa liên quan. Trong môi trường làm việc, nó chủ yếu chỉ việc sa thải hoặc thôi việc một người, tức chấm dứt hợp đồng. Nó cũng có thể chỉ sự kết thúc một vai trò hoặc nhiệm vụ. Một nghĩa khác là từ chối hay bác bỏ một yêu cầu, đề xuất hay đơn xin. Trong trường học, từ cũng có thể ám chỉ giờ tan học hoặc sự giải tán hoạt động. Từng ngữ cảnh có sắc thái khác nhau: sa thải mang tính hình thức và có hệ quả pháp lý; từ chối đơn thuần gọi là từ phủ định hay bác bỏ.
Trong tiếng Anh, dismissal có nghĩa là sa thải, kết thúc vai trò, hoặc từ chối một yêu cầu. Người học hay nhầm lẫn với từ chức và dùng từ này ở ngữ cảnh không trang trọng. Cần phân biệt ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
What is the meaning of 'dismissal'?
In which sentence is 'dismissal' used correctly?
Which word is an antonym of 'dismissal'?
In what real-life context would 'dismissal' most likely occur?
Reflect on a situation when you might experience or witness 'dismissal'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật