LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispatcher - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispatcher Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispatcher Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpætʃə/
Mỹ /dɪsˈpætʃər/
Tiết
dispatcher

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'dispatcher'?

A.A person who is responsible for maintaining equipment and machinery
B.A person who sends out vehicles or personnel to specific locations
C.A person who monitors weather conditions and forecasts
D.A person who prepares meals in a restaurant
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'dispatcher' properly.

A.The chef was a talented dispatcher in the kitchen.
B.The dispatcher sent the ambulance to the emergency call.
C.He saw a dispatcher at the gym lifting weights.
D.As a dispatcher, she baked cookies for everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dispatcher'?

A.Construction worker
B.Inventor
C.Coordinator
D.Banker
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispatcher'?

A.Receiver
B.Inventor
C.Artist
D.Coach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be a dispatcher?

A.A person coordinating the delivery of packages from a distribution center
B.A person who organizes a team to work on a project
C.Someone who takes attendance in a classroom
D.An individual painting a mural in the city center

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports Collapse Outside Community Centre

Emergency Services

2025.10.15 · 1:07 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ