LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disperse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disperse Ý nghĩa của Từ

  • lan tỏa ra một khu vực rộng
  • rải hoặc phân phối
  • khiến biến mất
Illustration for this word

disperse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disperse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɜːs/
Mỹ /dɪsˈpɜrs/
Tiết
disperse

disperse Từ nguyên của Từ

dis- = tách ra + sparse = rải rác. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dispersus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nắm hạt giống bị ném vào gió, rải rác và phát tán khắp mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disperse có nghĩa là làm cho một vật hay con người lan rộng ra khắp một khu vực rộng lớn hoặc theo nhiều hướng; cũng có thể chỉ việc làm cho một thứ biến mất, như sương mù hoặc đám đông, khi chúng tan biến. Ý niệm cốt lõi là di chuyển từ tâm ra ngoài, có chủ ý hoặc là tự nhiên. Khi dùng, ta disperse một đám đông bằng cách hướng mọi người ra các lối thoát, disperse hạt bằng cách rải nhẹ, và có thể nói sương mù đã phân tán khi mặt trời ló rạng. Người học thường nhầm lẫn với scatter hoặc danh từ dispersal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng disperse khi ý nói là lan rộng ra ngoài từ trung tâm, thường có chủ đích hoặc tự nhiên. Scatter mô tả sự lan tỏa ngẫu nhiên. Disperse có thể chỉ người, vật hoặc ý tưởng, và cũng có thể chỉ sự biến mất của thứ gì đó. Lưu ý dispersed và dispersal. Cụm từ phổ biến: disperse a crowd, disperse seeds, dispersed sương mù. Tránh dùng disperse để nói gom lại về một chỗ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disperse không đồng nghĩa scatter; scatter thường mang nghĩa phân tán ngẫu nhiên.
  • Disperse có thể ám chỉ việc biến mất (sương mù disperses), điều mà scatter không làm.
  • Dispersal là danh từ; phân biệt dispersal với disperse.
  • Disperse thường đi kèm với đối tượng (disperse a crowd) hoặc hiện tượng tự nhiên (sương mù disperses).
  • Tránh dùng disperse khi bạn muốn nói gom lại tại một chỗ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản xứ thường hiểu disperse như một sự lan rộng có hướng từ tâm hoặc sự biến mất của một thứ gì đó; người học thường nhầm với scatter hoặc dispersal.

Mẹo Học

  • Nắm vững ba nghĩa chính: lan rộng ra ngoài, phân tán, và biến mất.
  • So sánh với scatter để nhận biết hướng và ý định.
  • Luyện tập với đám đông, hạt giống, và sương mù.
  • Sử dụng dispersed và dispersal đúng ngữ pháp (động từ/danh từ).
  • Cụm từ hay gặp: disperse a crowd, disperse seeds, dispersed sương mù.
  • Chú ý thì và thể chủ động/thụ động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disperse'?

A.Scatter
B.Gather
C.Collect
D.Combine
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'disperse' used correctly?

A.The students gathered to disperse the homework.
B.The ingredients were dispersed before being combined.
C.The birds gathered to disperse on the tree branches.
D.The crowd dispersed in all directions after the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'disperse'?

A.Assemble
B.Amass
C.Spread
D.Concentrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'disperse'?

A.Gather
B.Cluster
C.Accumulate
D.Converge
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you expect to see something disperse?

A.People forming a line to buy tickets
B.A group of students sitting together in a classroom
C.A flock of birds scattering in the sky
D.Books neatly organized on a shelf

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ