dissolve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ, xa + solve = nới lỏng. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolvere' qua tiếng Pháp cổ 'dissolver' rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đường dần tan trong nước, biến mất vào sự ngọt ngào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt một viên đường vào trà nóng, nắm muỗng và từ từ move nó theo vòng tròn. Viên đường từ từ tan ra, shift và hòa vào thành một dung dịch trong. Cảm giác một chút mỏi ở cổ tay khi adjust hướng, và sự change ấy lan dần. Trong đời thực, sự dissolving ấy cũng có thể xảy ra với một thỏa thuận, và ta tiếp tục tiến về phía trước.
Đối với người học tiếng Anh, dissolve có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một thay đổi vật lý: chất rắn hòa tan vào dung dịch lỏng, thường được thúc đẩy bởi nhiệt hoặc khuấy. Thứ hai, ý nghĩa kết thúc một thỏa thuận hoặc mối quan hệ: dissolve một hợp đồng, một đối tác hoặc một liên minh. Thứ ba, ý nghĩa ẩn dụ: cái gì đó biến mất dần hoặc tan dần. Trong tiếng Anh có sự phân biệt rõ ràng theo ngữ cảnh; trong tiếng Việt tương ứng có thể là hòa tan, chấm dứt hoặc tan biến. Người học dễ nhầm dissolve với solve hoặc nghĩ mọi vấn đề đều được giải quyết ngay. Học theo ngữ cảnh và các collocation phù hợp là rất quan trọng.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa hòa tan vật lý và chấm dứt thỏa thuận. Nhấn mạnh ngữ cảnh giúp chuẩn hóa sử dụng.
What does the word 'dissolve' mean?
Which sentence uses the word correctly?
Which word is most similar in meaning to 'dissolve'?
Which word is the opposite of 'dissolve'?
Can you think of a real-life context where using the word would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật