LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissolve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissolve Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một chất rắn trở thành lỏng
  • kết thúc một thỏa thuận hoặc mối quan hệ
  • biến mất dần
Illustration for this word

dissolve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissolve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈzɒlv/
Mỹ /dɪˈzɑlv/
Tiết
dissolve

dissolve Từ nguyên của Từ

de- = từ, xa + solve = nới lỏng. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolvere' qua tiếng Pháp cổ 'dissolver' rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên đường dần tan trong nước, biến mất vào sự ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt một viên đường vào trà nóng, nắm muỗng và từ từ move nó theo vòng tròn. Viên đường từ từ tan ra, shift và hòa vào thành một dung dịch trong. Cảm giác một chút mỏi ở cổ tay khi adjust hướng, và sự change ấy lan dần. Trong đời thực, sự dissolving ấy cũng có thể xảy ra với một thỏa thuận, và ta tiếp tục tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học tiếng Anh, dissolve có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một thay đổi vật lý: chất rắn hòa tan vào dung dịch lỏng, thường được thúc đẩy bởi nhiệt hoặc khuấy. Thứ hai, ý nghĩa kết thúc một thỏa thuận hoặc mối quan hệ: dissolve một hợp đồng, một đối tác hoặc một liên minh. Thứ ba, ý nghĩa ẩn dụ: cái gì đó biến mất dần hoặc tan dần. Trong tiếng Anh có sự phân biệt rõ ràng theo ngữ cảnh; trong tiếng Việt tương ứng có thể là hòa tan, chấm dứt hoặc tan biến. Người học dễ nhầm dissolve với solve hoặc nghĩ mọi vấn đề đều được giải quyết ngay. Học theo ngữ cảnh và các collocation phù hợp là rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - dissolve có thể ám chỉ biến đổi vật lý hoặc kết thúc một thỏa thuận.
  • - Đừng nhầm với solve; nghĩa và cách dùng khác nhau.
  • - Dùng dissolved/dissolving cho trạng thái hòa tan.
  • - "dissolve into …" thường có nghĩa mất dần hoặc hòa nhập vào thứ khác.
  • - Cụm từ đi kèm phổ biến: dissolve a partnership, dissolve a contract, dissolve in water.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dissolve = solve
  • mọi thứ tan ngay lập tức
  • chỉ dành cho chất lỏng
  • dissolve bằng với melt
  • dissolve bằng với biến mất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa hòa tan vật lý và chấm dứt thỏa thuận. Nhấn mạnh ngữ cảnh giúp chuẩn hóa sử dụng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các nghĩa vật lý và kết thúc trong ngữ cảnh khác nhau
  • Phân biệt dissolve với solve và melt
  • Học collocations phổ biến: dissolve a partnership, dissolve in water
  • Các dạng chủ động và bị động
  • Sử dụng cụm từ như dissolve into nothingness

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dissolve' mean?

A.To break something into pieces without changing its state
B.To increase the size or number of something
C.To mix a solid into a liquid so it becomes part of the liquid
D.To make something stronger or more permanent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word correctly?

A.They decided to dissolve the project into a better one
B.When I drop the sugar into the tea and stir, the sugar will dissolve
C.The sculptor plans to dissolve the statue with a chisel
D.He tried to dissolve the marathon by running faster
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'dissolve'?

A.strengthen
B.assemble
C.melt
D.declare
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'dissolve'?

A.solidify
B.melt
C.disband
D.erode
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where using the word would fit?

A.A team of volunteers comes together to start a neighborhood cleanup
B.You cut a cake into several pieces to share with guests
C.You stir a spoonful of salt into hot water until it disappears into the liquid
D.A puddle freezes overnight and becomes a sheet of ice

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ