LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distinct - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distinct Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng khác biệt hoặc tách biệt
  • có thể nhận ra và độc đáo
  • nổi bật hoặc quan trọng
Illustration for this word

distinct Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distinct Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈstɪŋkt/
Mỹ /dɪˈstɪŋkt/
Tiết
distinct

distinct Từ nguyên của Từ

Distinct có nguồn gốc từ dis- có nghĩa là 'tách biệt' và stinctus trong tiếng Latinh có nghĩa là 'châm'. Hãy tưởng tượng một vật thể rõ ràng như một ngôi sao sáng nổi bật trong bầu trời đêm, cách xa những ngôi sao khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi đặt ngón tay lên màn hình và move hai biểu tượng; một cái trượt và cái kia đứng yên. Tôi ấn nhẹ rồi thả lỏng, chỉnh lại động tác để ranh giới giữa chúng dãn ra. Cảm giác này rất cẩn trọng, như đang quyết định nhìn vào đâu. Khi tôi tiếp tục so sánh, sự khác biệt dần hiện ra và một điều nổi bật trở nên distinct.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distinct là tính từ diễn đạt điều gì đó rõ ràng khác biệt với các thứ khác, hoặc có đặc trưng nổi bật và dễ nhận diện. Nó nhấn mạnh sự khác biệt có thể nhận ra được, không chỉ là sự khác biệt chung chung. Thông thường gặp trong cụm distinct from để chỉ sự khác biệt rõ ràng so với một đối tượng khác, hoặc a distinct possibility để diễn đạt một khả năng cụ thể. Distinct gợi ý sự nhận diện và tính độc đáo của một đối tượng hay ý tưởng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng distinct để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy.
  • Ghép với from để so sánh trực tiếp.
  • Không nhầm với distinctive hoặc unique.
  • Có thể dùng với vật thể, ý tưởng hoặc văn hóa.
  • Thường gặp trong các cụm như distinct from và a distinct possibility.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Distinct không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'khác'; nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng trong ngữ cảnh.
  • Thường gặp với from như distinct from; không dùng distinct of.
  • Dễ nhầm với distinctive hoặc unique; distinct tập trung vào sự khác biệt trong bối cảnh.
  • Có thể dùng cho ý tưởng hay văn hóa, không chỉ đối tượng vật lý.
  • Có thể mang nghĩa trung lập, không phải lúc nào cũng tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, distinct nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng trong ngữ cảnh; nhầm lẫn với từ đồng nghĩa khác. Luyện tập với các câu đối chiếu.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cặp distinct from vs different from.
  • Xem ngữ cảnh có sự phân tách rõ ràng không.
  • Chú ý nhấn giọng khi nói về đối chiếu.
  • Dùng cho vật thể, ý tưởng hoặc văn hóa có nhận diện.
  • Tránh nhầm distinct với từ đồng nghĩa khác.
  • Phát âm DIS-tinct ở âm đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'distinct' mean?

A.Confused
B.Boring
C.Unique
D.Normal
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'distinct' used in a sentence?

A.I ate a distinct sandwich for lunch.
B.He was lost in a distinct city.
C.The movie was distinct and dull.
D.She wore a distinct outfit to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'distinct'?

A.Separate
B.Similar
C.Together
D.Combined
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'distinct'?

A.Evident
B.Clear
C.Obvious
D.Ambiguous
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'distinct'?

A.Discussing a common topic with friends
B.Describing a routine day at work
C.Talking about a confusing situation
D.Describing a unique feature of a product

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressive Living: Finding Beauty in the Everyday

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:35 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ